← Tra cứu cổ phiếu
4,010 P/E9,86 lần P/B0,33 lần
Thống kê

HPX · CTCP Đầu tư Hải Phát

4,010 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−4,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−21,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
23,6% → 10,9%
2021→2025
EPS 407
BVPS 12,324
ROA 1,5%
Biên LN 10,3%
Vòng Quay TS 0,15 lần
Đòn bẩy VCSH 2,17 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)53712042912748999532429
Tăng trưởng345,7%−71,9%238,8%−74,1%395,0%−81,4%24,1%29,3%
YoY9,9%22,0%−19,4%−70,5%47,4%−69,5%5,9%42,3%
LNST (tỷ)4197063515612
Tăng trưởng LN361,5%−87,2%1127,3%−84,0%136,8%164,0%−52,5%−62,0%
YoY LN15,7%−40,7%1126,8%−52,5%13,0%−5,0%−92,2%175,8%
Biên LN ròng7,6%7,4%16,3%4,5%7,3%15,2%1,1%2,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.1431.6161.6801.2101.393
Tăng trưởng−29,3%−3,8%38,8%−13,1%
LNST (tỷ)12561135−58328
Tăng trưởng LN103,3%−54,4%−331,2%−117,8%
Biên LN ròng10,9%3,8%8,0%−4,8%23,6%
Định vị

Cùng ngành — Residential Real Estate

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HPX 4,010 9,86 lần 0,33 lần 407 12,324 3,3% 1,5% 10,3% 0,15 lần 2,17 lần
VHM 68,300 4,14 lần 1,02 lần 16,495 66,710 31,3% 8,9% 33,3% 0,27 lần 3,51 lần
KDH 15,000 17,84 lần 0,84 lần 841 17,798 8,9% 5,0% 52,5% 0,09 lần 1,78 lần
NLG 21,700 17,15 lần 0,72 lần 1,265 29,982 4,3% 2,3% 11,7% 0,20 lần 1,87 lần
HDC 10,100 2,75 lần 0,68 lần 3,669 14,801 25,2% 12,6% 107,7% 0,12 lần 2,01 lần