← Tra cứu cổ phiếu
9,200 P/E8,82 lần P/B0,72 lần
Thống kê

HND · CTCP Nhiệt điện Hải Phòng

9,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+1,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−6,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
4,9% → 3,5%
2021→2025
EPS 1,043
BVPS 12,819
ROA 7,2%
Biên LN 5,1%
Vòng Quay TS 1,41 lần
Đòn bẩy VCSH 1,15 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)3.5352.5452.0612.0412.9722.6572.4312.365
Tăng trưởng38,9%23,5%1,0%−31,3%11,8%9,3%2,8%−31,5%
YoY19,0%−4,2%−15,2%−13,7%−13,9%−4,7%−7,2%−18,0%
LNST (tỷ)29221629−15242166−0−9
Tăng trưởng LN35,2%652,9%−290,7%−106,2%45,5%−67635,9%−97,3%−103,3%
YoY LN20,9%30,1%−11767,9%64,5%−12,6%7,4%−99,8%−104,8%
Biên LN ròng8,3%8,5%1,4%−0,7%8,1%6,3%−0,0%−0,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)9.73111.03611.44310.5119.026
Tăng trưởng−11,8%−3,6%8,9%16,4%
LNST (tỷ)342259441547443
Tăng trưởng LN32,2%−41,3%−19,3%23,4%
Biên LN ròng3,5%2,3%3,9%5,2%4,9%
Định vị

Cùng ngành — Electric Utilities

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HND 9,200 8,82 lần 0,72 lần 1,043 12,819 8,3% 7,2% 5,1% 1,41 lần 1,15 lần
PGV 21,000 4,82 lần 1,26 lần 4,357 16,697 28,5% 9,1% 10,6% 0,86 lần 3,13 lần
POW 12,650 6,05 lần 0,87 lần 2,091 14,559 15,0% 6,2% 12,2% 0,51 lần 2,40 lần
NT2 22,000 5,30 lần 1,18 lần 4,150 18,709 25,2% 12,5% 13,1% 0,95 lần 2,01 lần
QTP 10,800 4,01 lần 0,82 lần 2,693 13,132 21,7% 16,6% 10,7% 1,56 lần 1,31 lần