← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
9,200
P/E8,82 lần
P/B0,72 lần
Báo cáo tài chính
HND · CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
9,730.8 | 11,036.3 | 11,442.7 | 10,511.2 | 9,026.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
9,730.8 | 11,036.3 | 11,442.7 | 10,511.2 | 9,026.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
9,258.3 | 10,629.1 | 10,798.8 | 9,697.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
472.5 | 407.2 | 643.9 | 814.0 | 643.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.4 | 0.5 | 7.9 | 23.6 | 75.1 |
|
Chi phí tài chính
|
2.9 | 28.4 | 80.0 | 170.6 | -153.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.9 | 11.5 | 52.2 | 101.1 | -153.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
102.5 | 107.0 | 107.7 | 117.5 | -98.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
378.5 | 272.3 | 464.1 | 549.6 | 467.5 |
|
Thu nhập khác
|
6.3 | 4.8 | 4.3 | 31.8 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
3.8 | 4.4 | 3.4 | 5.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.5 | 0.5 | 0.8 | 26.0 | -0.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
381.0 | 272.8 | 464.9 | 575.6 | 466.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38.6 | 13.9 | 23.4 | 28.8 | -23.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
342.4 | 258.9 | 441.5 | 546.8 | 443.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
342.4 | 258.9 | 441.5 | 546.8 | 443.1 |
|
EPS cơ bản
|
685.00 | 518.00 | 883.00 | 1,094.00 | 886.00 |
|
EPS suy giảm
|
684.86 | 517.88 | 882.94 | 1,093.59 | 886.13 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
4,392.4 | 3,540.7 | 3,845.8 | 3,346.2 | 2,966.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
941.7 | 18.2 | 18.5 | 515.6 | 568.2 |
|
1. Tiền
|
9.7 | 18.2 | 18.5 | 15.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
932.0 | 0.0 | 0.0 | 500.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
770.0 | 15.0 | 20.0 | 100.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
770.0 | 15.0 | 20.0 | 100.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,727.2 | 2,553.5 | 2,909.0 | 2,314.4 | 1,766.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,674.7 | 2,541.5 | 2,891.2 | 2,301.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
37.2 | 7.0 | 12.0 | 4.3 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15.3 | 5.0 | 5.8 | 8.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
742.6 | 805.8 | 830.8 | 405.0 | 560.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
742.6 | 805.8 | 830.8 | 405.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
211.1 | 148.3 | 67.5 | 11.1 | 1.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | 2.0 | 6.4 | 10.2 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
205.9 | 137.4 | 61.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
5.2 | 8.9 | 0.0 | 0.9 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,962.6 | 3,439.5 | 3,974.8 | 4,874.6 | 5,722.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2,715.8 | 3,192.4 | 3,707.5 | 4,615.2 | 5,515.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,714.0 | 3,188.1 | 3,699.8 | 4,605.0 | 5,513.6 |
|
- Nguyên giá
|
22,203.1 | 22,199.2 | 22,165.7 | 22,144.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,489.1 | -19,011.1 | -18,465.9 | -17,539.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.9 | 4.3 | 7.8 | 10.2 | 1.8 |
|
- Nguyên giá
|
15.9 | 15.9 | 15.9 | 14.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.0 | -11.6 | -8.1 | -4.5 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30.5 | 44.6 | 60.8 | 41.3 | 6.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30.5 | 44.6 | 60.8 | 41.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
215.7 | 202.0 | 206.0 | 217.6 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
129.6 | 134.3 | 139.7 | 145.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
86.1 | 67.7 | 66.3 | 72.5 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 200.6 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,355.0 | 6,980.2 | 7,820.6 | 8,220.8 | 8,689.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,374.7 | 1,257.0 | 1,808.1 | 1,903.2 | 2,475.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,370.4 | 1,251.0 | 1,800.1 | 1,501.1 | 1,327.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,171.9 | 953.6 | 1,052.3 | 556.1 | 340.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
10.7 | 10.3 | 9.3 | 29.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
151.5 | 42.6 | 94.6 | 82.3 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.1 | 67.5 | 13.4 | 21.1 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.8 | 154.8 | 205.4 | 3.5 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 403.9 | 784.9 | 820.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.4 | 22.2 | 21.2 | 24.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
4.4 | 6.0 | 8.0 | 402.2 | 1,147.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 392.5 | 1,137.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
4.4 | 6.0 | 8.0 | 9.7 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,980.3 | 5,723.2 | 6,012.5 | 6,317.6 | 6,213.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,980.3 | 5,723.2 | 6,012.5 | 6,317.6 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 6,213.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
56.2 | 55.8 | 25.9 | 16.5 | 3.8 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
385.0 | 354.6 | 272.5 | 557.6 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
342.4 | 116.1 | 517.5 | 546.8 | 443.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 7.2 | 276.0 | 0.0 | 183.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
342.4 | 108.9 | 241.5 | 546.8 | 259.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,355.0 | 6,980.2 | 7,820.6 | 8,220.8 | 8,689.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
381.0 | 272.8 | 464.9 | 575.6 | 466.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
481.7 | 546.8 | 927.8 | 940.7 | 1,299.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 11.4 | 40.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.5 | -0.4 | -6.1 | -15.4 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.9 | 11.5 | 52.2 | 101.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
861.0 | 830.7 | 1,450.1 | 1,642.3 | 1,844.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
765.7 | 270.4 | -591.6 | -1,555.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
44.8 | 23.7 | -419.7 | 157.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
276.0 | -66.9 | 349.9 | 293.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
6.7 | 9.8 | 9.2 | -28.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -16.4 | -0.2 | -5.7 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-27.8 | -23.1 | -22.1 | -34.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.2 | 1.0 | 0.9 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-39.9 | -46.7 | -57.5 | -55.7 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
1,886.8 | 982.4 | 718.9 | 413.9 | 426.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-8.5 | -33.0 | -23.2 | -51.2 | -61.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-770.0 | -20.0 | -20.0 | -30.0 | -50.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
15.0 | 25.0 | 100.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.3 | 0.3 | 4.3 | 15.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-763.1 | -27.7 | 61.1 | -65.9 | -87.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | -403.9 | -784.9 | 0.0 | -100.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-200.1 | -551.1 | -492.3 | -400.5 | -1,148.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-200.1 | -955.0 | -1,277.2 | -400.5 | -1,248.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
923.5 | -0.3 | -497.2 | -52.6 | 56.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18.2 | 18.5 | 515.6 | 568.2 | 1,476.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
941.7 | 18.2 | 18.5 | 515.6 | 568.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
3,535.5 | 2,545.2 | 2,061.1 | 2,040.5 | 2,971.8 | 2,657.4 | 2,430.8 | 2,364.6 | 3,452.2 | 2,788.6 | 2,620.6 | 2,884.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
3,535.5 | 2,545.2 | 2,061.1 | 2,040.5 | 2,971.8 | 2,657.4 | 2,430.8 | 2,364.6 | 3,452.2 | 2,788.6 | 2,620.6 | 2,884.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,148.0 | 2,286.7 | 2,015.5 | 2,041.5 | 2,675.7 | 2,450.3 | 2,391.9 | 2,347.1 | 3,129.8 | 2,580.1 | 2,686.2 | 2,631.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
387.5 | 258.5 | 45.6 | -1.0 | 296.0 | 207.1 | 38.9 | 17.5 | 322.5 | 208.5 | -65.6 | 253.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.9 | 8.2 | 8.3 | 2.9 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 1.1 | 1.0 |
|
Chi phí tài chính
|
— | — | — | — | 1.0 | 1.9 | 0.0 | 2.4 | 10.4 | 15.5 | 11.7 | 36.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | 1.0 | 1.9 | 0.0 | 2.4 | 2.7 | 6.4 | 8.0 | 13.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25.7 | 21.4 | 25.7 | 16.8 | 26.7 | 20.5 | 39.3 | 23.8 | 21.3 | 30.6 | 45.3 | 16.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
365.8 | 245.3 | 28.2 | -14.9 | 268.5 | 184.8 | -0.3 | -8.7 | 290.8 | 162.6 | -121.5 | 201.4 |
|
Thu nhập khác
|
1.0 | 33.2 | 3.2 | 1.3 | 1.0 | 0.6 | 1.1 | 1.3 | 1.3 | 0.9 | 1.1 | 1.2 |
|
Chi phí khác
|
1.1 | 6.4 | 0.8 | 1.4 | 0.9 | 0.8 | 1.0 | 1.7 | 1.0 | 0.6 | 0.9 | 1.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | 26.8 | 2.4 | -0.1 | 0.1 | -0.2 | 0.1 | -0.5 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
365.7 | 272.1 | 30.6 | -15.0 | 268.6 | 184.6 | -0.2 | -9.1 | 291.1 | 162.8 | -121.2 | 201.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
73.5 | 56.0 | 1.9 | — | 26.9 | 18.5 | -0.0 | 0.0 | 14.6 | 8.2 | -5.9 | 10.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
292.2 | 216.0 | 28.7 | -15.0 | 241.7 | 166.1 | -0.2 | -9.1 | 276.5 | 154.7 | -115.3 | 191.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
292.2 | 216.0 | 28.7 | -15.0 | 241.7 | 166.1 | -0.2 | -9.1 | 276.5 | 154.7 | -115.3 | 191.5 |
|
EPS cơ bản
|
584.00 | 432.00 | 57.00 | -30.00 | 483.00 | 332.00 | -0.49 | -18.00 | 553.00 | 309.00 | -231.00 | 383.00 |
|
EPS suy giảm
|
584.39 | 432.09 | 57.39 | -30.10 | 483.40 | 332.19 | -0.49 | -18.30 | 552.96 | 309.35 | -230.57 | 383.08 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
4,807.6 | 4,548.7 | 4,392.1 | 3,499.7 | 3,673.1 | 4,099.5 | 3,547.0 | 3,570.1 | 3,963.0 | 3,831.9 | 3,844.2 | 3,764.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
718.3 | 276.6 | 941.7 | 686.8 | 3.1 | 12.1 | 18.2 | 14.0 | 17.8 | 22.8 | 18.5 | 23.5 |
|
1. Tiền
|
18.3 | 16.6 | 9.7 | 16.8 | 3.1 | 12.1 | 18.2 | 14.0 | 17.8 | 17.8 | 18.5 | 23.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
700.0 | 260.0 | 932.0 | 670.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
200.0 | 570.0 | 770.0 | 60.0 | — | 15.0 | 15.0 | 5.0 | 5.0 | 20.0 | 20.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
200.0 | 570.0 | 770.0 | 60.0 | — | 15.0 | 15.0 | 5.0 | 5.0 | 20.0 | 20.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,818.8 | 2,590.2 | 1,726.9 | 1,921.4 | 2,666.9 | 3,017.4 | 2,568.7 | 2,695.6 | 2,962.2 | 2,748.3 | 2,909.0 | 3,068.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,787.0 | 2,552.8 | 1,674.7 | 1,855.7 | 2,655.3 | 2,989.0 | 2,556.6 | 2,671.2 | 2,941.4 | 2,731.9 | 2,891.2 | 3,030.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
24.3 | 23.5 | 37.2 | 54.5 | 6.2 | 15.0 | 7.0 | 18.3 | 15.3 | 7.8 | 12.0 | 20.6 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.5 | 13.9 | 15.0 | 11.1 | 5.4 | 13.4 | 5.1 | 6.1 | 5.5 | 8.5 | 5.8 | 17.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
926.4 | 908.8 | 742.6 | 657.1 | 841.8 | 894.7 | 805.8 | 756.9 | 890.1 | 957.6 | 828.3 | 633.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
926.4 | 908.8 | 742.6 | 657.1 | 841.8 | 894.7 | 805.8 | 756.9 | 890.1 | 957.6 | 828.3 | 633.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
144.2 | 203.2 | 211.1 | 174.4 | 161.3 | 160.2 | 139.4 | 98.6 | 87.9 | 83.2 | 68.4 | 39.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.5 | 1.3 | 2.0 | 2.8 | 0.9 | 3.7 | 6.4 | 10.8 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
144.2 | 198.0 | 205.9 | 174.4 | 160.8 | 159.0 | 137.4 | 95.8 | 86.9 | 79.5 | 61.0 | 28.4 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 5.2 | 5.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.9 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,774.4 | 2,884.5 | 2,962.6 | 3,105.3 | 3,183.5 | 3,330.2 | 3,595.9 | 3,565.0 | 3,671.2 | 3,823.7 | 3,974.8 | 4,226.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2,510.0 | 2,623.9 | 2,715.8 | 2,832.4 | 2,953.1 | 3,072.8 | 3,192.4 | 3,284.4 | 3,404.2 | 3,533.9 | 3,707.5 | 3,934.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,507.8 | 2,622.2 | 2,714.0 | 2,830.1 | 2,950.2 | 3,069.2 | 3,188.1 | 3,279.3 | 3,398.2 | 3,527.1 | 3,699.8 | 3,927.3 |
|
- Nguyên giá
|
22,237.2 | 22,235.2 | — | — | — | — | 22,199.2 | 22,169.0 | 22,167.7 | 22,167.7 | 22,165.7 | 22,161.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,729.5 | -19,612.9 | — | — | — | — | -19,011.1 | -18,889.7 | -18,769.5 | -18,640.6 | -18,465.9 | -18,234.3 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.2 | 1.7 | 1.9 | 2.3 | 2.9 | 3.6 | 4.3 | 5.1 | 6.0 | 6.8 | 7.8 | 7.5 |
|
- Nguyên giá
|
16.6 | 15.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.4 | -14.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19.5 | 31.5 | 30.5 | 54.0 | 22.7 | 57.2 | 200.9 | 76.9 | 55.6 | 79.8 | 60.8 | 81.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19.5 | 31.5 | 30.5 | 54.0 | 22.7 | 57.2 | 200.9 | 76.9 | 55.6 | 79.8 | 60.8 | 81.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
244.4 | 228.6 | 215.7 | 218.4 | 207.2 | 199.7 | 202.0 | 203.2 | 210.9 | 209.5 | 206.0 | 210.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
126.6 | 128.1 | 129.6 | 131.1 | 132.6 | 134.1 | 134.3 | 135.7 | 137.0 | 138.4 | 139.7 | 141.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
117.8 | 100.5 | 86.1 | 87.3 | 74.6 | 65.6 | 67.7 | 67.5 | 73.9 | 71.1 | 66.3 | 69.1 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,582.0 | 7,433.2 | 7,354.7 | 6,605.1 | 6,856.6 | 7,429.7 | 7,142.9 | 7,135.1 | 7,634.2 | 7,655.6 | 7,819.0 | 7,991.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,172.7 | 1,256.9 | 1,295.4 | 574.5 | 761.0 | 1,556.4 | 1,256.9 | 1,023.8 | 1,513.8 | 1,780.4 | 2,106.2 | 1,687.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,168.5 | 1,252.6 | 1,291.1 | 568.7 | 755.1 | 1,550.5 | 1,250.9 | 1,016.0 | 1,505.9 | 1,772.4 | 2,098.3 | 1,677.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
941.0 | 1,134.9 | 1,171.8 | 454.8 | 642.6 | 1,242.4 | 968.7 | 843.7 | 902.2 | 914.4 | 1,052.3 | 743.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
1.3 | 1.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
123.5 | 67.6 | 19.4 | 24.4 | 36.4 | 20.1 | 10.3 | 9.0 | 24.0 | 18.3 | 8.9 | 17.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
36.5 | 23.2 | 63.9 | 53.1 | 41.7 | 26.3 | 86.1 | 62.2 | 54.1 | 37.3 | 117.0 | 39.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.7 | 5.4 | 15.6 | 6.6 | 3.6 | 56.9 | 10.5 | 25.7 | 1.2 | 41.9 | 13.5 | 26.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.7 | 2.5 | 3.8 | 9.0 | 3.3 | 50.7 | 153.0 | 3.0 | 88.4 | 325.2 | 481.4 | 5.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 133.8 | 0.0 | 45.0 | 396.0 | 413.0 | 403.9 | 809.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
61.7 | 17.6 | 16.4 | 20.9 | 27.5 | 20.3 | 22.2 | 27.3 | 40.0 | 22.3 | 21.2 | 36.3 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
4.2 | 4.3 | 4.4 | 5.8 | 5.9 | 5.9 | 6.0 | 7.8 | 7.9 | 7.9 | 8.0 | 9.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
4.2 | 4.3 | 4.4 | 5.8 | 5.9 | 5.9 | 6.0 | 7.8 | 7.9 | 7.9 | 8.0 | 9.5 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
6,409.3 | 6,176.3 | 6,059.3 | 6,030.6 | 6,095.6 | 5,873.3 | 5,886.0 | 6,111.3 | 6,120.4 | 5,875.2 | 5,712.8 | 6,304.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,409.3 | 6,176.3 | 6,059.3 | 6,030.6 | 6,095.6 | 5,873.3 | 5,886.0 | 6,111.3 | 6,120.4 | 5,875.2 | 5,712.8 | 6,304.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 | 5,000.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 | 5,000,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 | 196.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
56.2 | 56.2 | 56.2 | 56.2 | 56.2 | 55.8 | 28.0 | 27.9 | 27.9 | 27.9 | 25.9 | 20.6 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
498.2 | 385.0 | 385.0 | 385.0 | 385.0 | 354.6 | 382.4 | 382.5 | 382.5 | 270.5 | 272.5 | 553.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
658.2 | 538.5 | 421.4 | 392.7 | 457.8 | 266.2 | 279.0 | 504.2 | 513.4 | 380.1 | 217.7 | 533.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
366.0 | 322.4 | 392.7 | 407.8 | 216.1 | 100.1 | 429.2 | 513.4 | 236.9 | 225.5 | 533.0 | 341.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
292.2 | 216.0 | 28.7 | -15.0 | 241.7 | 166.1 | -150.2 | -9.1 | 276.5 | 154.7 | -315.3 | 191.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,582.0 | 7,433.2 | 7,354.7 | 6,605.1 | 6,856.6 | 7,429.7 | 7,142.9 | 7,135.1 | 7,634.2 | 7,655.6 | 7,819.0 | 7,991.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
365.7 | 272.1 | -57.2 | -15.0 | 268.6 | 184.6 | -0.2 | -9.1 | 291.1 | 162.8 | -96.2 | 201.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
116.6 | 117.8 | 120.2 | 120.3 | 120.5 | 120.7 | 121.7 | 120.6 | 129.3 | 175.1 | 232.0 | 231.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -9.1 | 9.1 | -12.7 | 23.5 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.9 | -8.2 | -1.4 | -2.9 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | -0.3 | -0.9 | -3.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 1.9 | 0.0 | 2.4 | 2.7 | 6.4 | 8.0 | 13.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
478.4 | 381.7 | 61.6 | 102.3 | 390.0 | 307.0 | 121.4 | 113.8 | 413.9 | 353.3 | 130.1 | 466.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-180.2 | -853.5 | 169.2 | 724.5 | 357.4 | -485.4 | 85.3 | 257.8 | -221.8 | 142.5 | 193.4 | -303.6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-35.0 | -180.6 | -84.3 | 172.0 | 43.9 | -86.9 | -49.0 | 139.5 | 64.8 | -131.6 | -194.9 | -208.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
168.4 | 54.2 | 859.8 | -219.1 | -746.3 | 381.6 | 15.5 | -48.0 | 7.6 | -191.6 | 267.7 | 40.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.6 | 1.5 | 1.5 | 2.0 | 2.2 | 1.0 | 2.1 | -0.5 | 4.1 | 4.1 | 5.8 | -5.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | -2.9 | — | -0.0 | -3.0 | -19.7 | 0.0 | 35.8 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-22.1 | -3.6 | -18.1 | — | -9.6 | — | 0.0 | -14.6 | -8.2 | -0.3 | -5.0 | -8.1 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.2 | 0.1 | — | — | — | — | 0.1 | 0.6 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.2 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-15.3 | -18.6 | -3.0 | -7.3 | -11.9 | -17.7 | -4.9 | -12.7 | -13.9 | -14.1 | -16.2 | -17.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
396.1 | -618.8 | 976.9 | 787.0 | 23.0 | 99.8 | 170.5 | 432.9 | 226.9 | 162.4 | 417.1 | -35.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-3.6 | -32.8 | -5.2 | -0.1 | -1.7 | -1.6 | -36.4 | -1.4 | -3.0 | -3.2 | -6.4 | -1.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-120.0 | -80.0 | -710.0 | -60.0 | — | — | -10.0 | -5.0 | 0.0 | 0.0 | -20.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
160.0 | 60.0 | 0.0 | 0.0 | 15.0 | — | 0.0 | 5.0 | 15.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
9.3 | 6.5 | -1.4 | 1.4 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | -3.1 | 3.9 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
45.6 | -46.3 | -716.4 | -58.7 | 13.5 | -1.6 | -46.3 | -1.3 | 12.5 | -3.2 | -29.5 | 2.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 326.3 | 396.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | — | — | — | -45.0 | -677.3 | -403.9 | 0.0 | -392.5 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | -0.0 | -5.7 | -44.5 | -45.5 | -104.3 | -75.0 | -84.4 | -236.5 | -154.9 | -0.2 | -492.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-0.0 | -0.0 | -5.7 | -44.5 | -45.5 | -104.3 | -120.0 | -435.4 | -244.4 | -154.9 | -392.6 | -492.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
441.7 | -665.1 | 254.8 | 683.7 | -9.0 | -6.1 | 4.2 | -3.9 | -5.0 | 4.3 | -5.0 | -525.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
276.6 | 941.7 | 686.8 | 3.1 | 12.1 | 18.2 | 18.5 | 18.5 | 18.5 | 18.5 | 515.6 | 515.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
718.3 | 276.6 | 941.7 | 686.8 | 3.1 | 12.1 | 18.2 | 14.0 | 17.8 | 22.8 | 18.5 | 23.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (HND) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HND có doanh thu suy giảm (−2,3%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,3 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HND cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.