← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
6,900
P/E21,92 lần
P/B0,54 lần
Báo cáo tài chính
HAN · Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
3,215.2 | 2,597.5 | 2,967.1 | 3,217.5 | 2,452.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.4 | 0.1 | 0.7 | 0.2 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
3,214.8 | 2,597.5 | 2,966.4 | 3,217.3 | 2,452.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,070.7 | 2,410.7 | 2,758.0 | 2,968.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
144.2 | 186.8 | 208.3 | 248.7 | 209.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
97.7 | 25.9 | 13.4 | 12.4 | 14.5 |
|
Chi phí tài chính
|
56.4 | 51.5 | 51.0 | 21.6 | -28.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
54.4 | 51.3 | 51.0 | 21.6 | -28.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
108.4 | 85.8 | 99.9 | 119.0 | -110.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
76.0 | 75.3 | 70.8 | 120.3 | 85.0 |
|
Thu nhập khác
|
103.9 | 124.4 | 27.9 | 30.9 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
100.7 | 97.4 | 28.1 | 46.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.2 | 27.0 | -0.2 | -15.5 | -11.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
79.3 | 102.3 | 70.6 | 104.8 | 73.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.7 | 35.8 | 23.6 | 37.5 | -31.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
4.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
68.0 | 66.5 | 47.0 | 67.3 | 42.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
3.9 | 13.3 | 3.1 | 5.6 | -0.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
64.0 | 53.2 | 43.9 | 61.7 | 43.0 |
|
EPS cơ bản
|
448.00 | 374.00 | 319.00 | 435.00 | 162.00 |
|
EPS suy giảm
|
454.04 | 377.27 | 311.42 | 437.68 | 305.01 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,694.6 | 5,064.2 | 5,478.4 | 6,265.9 | 5,644.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
491.7 | 438.5 | 598.9 | 519.9 | 257.5 |
|
1. Tiền
|
478.8 | 402.5 | 562.9 | 493.2 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13.0 | 36.0 | 36.0 | 26.7 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.7 | 47.7 | 44.8 | 82.3 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.6 | 47.6 | 44.7 | 82.2 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,453.7 | 2,876.6 | 3,119.3 | 4,005.7 | 3,796.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,156.6 | 1,885.4 | 2,019.1 | 2,794.4 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
908.9 | 654.1 | 595.2 | 749.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
576.5 | 506.9 | 667.6 | 621.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-188.2 | -169.8 | -162.6 | -159.1 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,578.3 | 1,566.6 | 1,610.4 | 1,642.5 | 1,491.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,578.4 | 1,566.6 | 1,610.4 | 1,642.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
164.1 | 134.8 | 105.1 | 15.6 | 40.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.3 | 2.3 | 2.7 | 3.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
115.4 | 104.8 | 92.6 | 11.8 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
47.4 | 27.7 | 9.8 | 0.7 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,241.8 | 1,366.3 | 1,292.2 | 1,326.4 | 1,393.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.7 | 2.7 | 2.7 | 2.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.7 | 2.7 | 2.7 | 2.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
45.1 | 51.2 | 57.6 | 54.6 | 49.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42.6 | 48.4 | 54.5 | 53.2 | 48.0 |
|
- Nguyên giá
|
179.8 | 180.6 | 181.0 | 175.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-137.2 | -132.2 | -126.4 | -122.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.3 | 1.0 | 1.7 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.7 | -1.0 | -0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.2 | 1.8 | 1.4 | 1.4 | 1.9 |
|
- Nguyên giá
|
2.8 | 2.3 | 1.9 | 1.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.6 | -0.6 | -0.5 | -0.5 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
512.9 | 506.6 | 426.4 | 437.7 | 451.6 |
|
- Nguyên giá
|
708.3 | 678.3 | 553.9 | 552.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-195.5 | -171.7 | -127.4 | -114.8 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10.9 | 4.7 | 0.6 | 1.6 | 10.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.9 | 4.7 | 0.6 | 1.6 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
664.9 | 795.2 | 795.2 | 795.2 | 824.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
346.6 | 377.0 | 377.0 | 377.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
364.3 | 457.0 | 457.0 | 457.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-46.0 | -38.8 | -38.8 | -38.8 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
5.4 | 5.9 | 9.7 | 35.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.0 | 5.6 | 9.4 | 34.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 55.2 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,936.4 | 6,430.5 | 6,770.6 | 7,592.3 | 7,037.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,281.0 | 4,793.6 | 5,153.5 | 5,958.1 | 5,408.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,055.6 | 4,646.9 | 4,792.6 | 4,749.7 | 4,532.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,129.5 | 1,245.0 | 1,223.8 | 1,085.5 | 971.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
850.0 | 504.7 | 709.5 | 352.6 | 411.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
108.1 | 140.7 | 137.6 | 205.8 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
19.9 | 16.2 | 16.4 | 23.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,331.0 | 1,238.3 | 1,192.1 | 1,431.6 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
126.0 | 126.4 | 126.5 | 184.2 | 159.6 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
545.8 | 564.3 | 557.4 | 515.5 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
925.5 | 795.5 | 806.4 | 928.8 | 901.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7.1 | 5.3 | 11.5 | 12.6 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.8 | 10.5 | 11.4 | 10.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
225.4 | 146.8 | 361.0 | 1,208.4 | 876.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
141.1 | 145.0 | 358.7 | 1,207.5 | 732.3 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
78.8 | 0.8 | 1.3 | 0.0 | 134.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,655.4 | 1,636.9 | 1,617.1 | 1,634.2 | 1,628.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,655.4 | 1,636.9 | 1,617.1 | 1,634.2 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,628.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-37.3 | -37.3 | -37.3 | -37.3 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
72.1 | 70.7 | 69.9 | 66.7 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
58.3 | 39.9 | 30.7 | 49.4 | 45.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-5.7 | -13.6 | -13.2 | -12.3 | 4.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
64.0 | 53.5 | 43.9 | 61.7 | 41.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
147.9 | 149.2 | 139.5 | 141.2 | 140.4 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,936.4 | 6,430.5 | 6,770.6 | 7,592.3 | 7,037.8 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
79.3 | 102.3 | 70.6 | 104.8 | 73.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
33.4 | 20.7 | 18.8 | 20.8 | 20.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
16.3 | 7.2 | 3.5 | 9.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-97.7 | -26.1 | -13.7 | -13.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
54.4 | 51.3 | 51.0 | 21.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
85.7 | 155.4 | 130.3 | 143.2 | 111.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-592.2 | 179.1 | 795.8 | -194.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-108.3 | 74.9 | 32.1 | -154.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
332.8 | -650.8 | -675.9 | 667.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.6 | 4.2 | 25.9 | 20.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-54.4 | -50.1 | -58.7 | -21.6 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-31.2 | -10.4 | -36.6 | -32.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-4.0 | -5.2 | -4.0 | -2.6 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-370.0 | -302.8 | 208.9 | 426.1 | -48.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-9.4 | -6.4 | -8.1 | -3.7 | -18.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.4 | 0.2 | 0.6 | 4.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-15.0 | -71.7 | 0.0 | -6.1 | -38.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
56.0 | 68.9 | 37.4 | 5.6 | 34.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.7 | -0.3 |
|
Thu hồi đầu tư
|
175.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
50.4 | 52.1 | 21.5 | 12.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
257.0 | 43.3 | 51.1 | 8.4 | 2.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,321.2 | 1,090.7 | 1,041.5 | 800.0 | 1,206.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,113.1 | -935.8 | -1,162.5 | -908.1 | -1,030.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-41.8 | -55.8 | -59.9 | -64.1 | -118.3 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
166.2 | 99.2 | -181.0 | -172.1 | 58.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
53.2 | -160.3 | 79.0 | 262.4 | 65.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
438.5 | 598.9 | 519.9 | 257.5 | 245.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
491.7 | 438.5 | 598.9 | 519.9 | 257.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,148.2 | 496.8 | 904.8 | 605.4 | 891.4 | 866.5 | 1,075.8 | 281.5 | 701.9 | 539.6 | 1,665.4 | 402.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | 0.4 | — | — | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.7 |
|
Doanh thu thuần
|
1,148.2 | 496.8 | 904.4 | 605.4 | 891.4 | 866.5 | 1,075.7 | 281.5 | 701.9 | 539.6 | 1,665.4 | 402.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,137.3 | 433.3 | 873.0 | 571.3 | 876.1 | 814.8 | 970.2 | 265.4 | 670.8 | 507.2 | 1,525.1 | 373.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
10.9 | 63.5 | 31.4 | 34.1 | 15.3 | 51.7 | 105.5 | 16.0 | 31.1 | 32.5 | 140.3 | 28.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
42.8 | 1.2 | 55.9 | 8.4 | 38.9 | 1.1 | 1.0 | 8.1 | 16.0 | 1.0 | 2.7 | 1.0 |
|
Chi phí tài chính
|
23.4 | 14.8 | 31.5 | 14.4 | 12.6 | 11.6 | 18.5 | 9.6 | 11.6 | 11.5 | 33.0 | 6.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
20.5 | 9.4 | 17.3 | 14.3 | 12.5 | 11.6 | 18.5 | 9.6 | 11.6 | 11.5 | 33.0 | 6.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.2 | 43.1 | 27.7 | 25.2 | 21.9 | 38.4 | 31.7 | 16.6 | 18.4 | 17.8 | 62.0 | 11.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
11.1 | 6.8 | 28.1 | 3.0 | 19.8 | 1.9 | 56.3 | -2.1 | 17.1 | 4.1 | 48.0 | 11.3 |
|
Thu nhập khác
|
24.0 | 12.1 | 30.7 | 25.0 | 20.9 | 31.1 | 32.0 | 50.9 | 79.9 | 10.2 | 8.3 | 9.4 |
|
Chi phí khác
|
20.4 | 10.0 | 29.7 | 21.4 | 20.5 | 29.0 | 40.2 | 23.3 | 72.3 | 9.3 | 7.4 | 9.6 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.6 | 2.1 | 1.0 | 3.6 | 0.4 | 2.1 | -8.2 | 27.6 | 7.5 | 0.9 | 0.9 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.7 | 8.8 | 29.1 | 6.6 | 20.2 | 3.9 | 48.2 | 25.6 | 24.7 | 5.0 | 48.9 | 11.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.7 | 1.7 | 3.2 | 1.0 | 0.4 | 0.6 | 28.6 | 0.5 | 2.9 | 3.4 | 20.5 | 0.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
14.0 | 7.1 | 25.9 | 5.6 | 19.8 | 3.4 | 19.5 | 25.1 | 21.7 | 1.5 | 28.4 | 10.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.9 | 2.8 | 3.0 | 1.5 | -0.0 | 0.2 | 0.2 | 11.6 | 2.3 | -0.2 | 2.1 | 1.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
13.2 | 4.3 | 22.9 | 4.1 | 19.8 | 3.1 | 19.4 | 13.5 | 19.4 | 1.7 | 26.2 | 9.2 |
|
EPS cơ bản
|
93.33 | 30.33 | 162.18 | 28.92 | 140.00 | 22.00 | 137.00 | 95.90 | 137.71 | 12.00 | 185.00 | 65.00 |
|
EPS suy giảm
|
93.33 | 30.33 | 162.18 | 28.92 | 140.31 | 22.23 | 137.24 | 95.90 | 137.71 | 12.16 | 185.83 | 64.88 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,702.9 | 5,910.9 | 5,704.7 | 4,890.4 | 5,070.8 | 4,705.0 | 5,070.5 | 5,076.2 | 4,926.0 | 5,025.3 | 5,484.9 | 6,442.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
236.6 | 245.2 | 477.0 | 197.7 | 320.6 | 280.4 | 443.2 | 159.8 | 186.4 | 158.8 | 576.8 | 151.1 |
|
1. Tiền
|
223.6 | 232.2 | 478.0 | 184.7 | 307.6 | 266.1 | 407.2 | 123.9 | 150.4 | 122.8 | 563.9 | 151.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13.0 | 13.0 | -1.0 | 13.0 | 13.0 | 14.3 | 36.0 | 36.0 | 36.0 | 36.0 | 13.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
56.4 | 56.4 | 6.7 | 11.7 | 8.7 | 24.7 | 47.7 | 52.9 | 34.9 | 39.9 | 67.8 | 67.8 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
56.3 | 56.3 | 6.6 | 11.6 | 8.6 | 24.6 | 47.6 | 52.8 | 34.8 | 39.8 | 67.7 | 67.7 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,781.9 | 3,712.3 | 3,463.7 | 3,012.3 | 3,013.6 | 2,710.4 | 2,878.6 | 2,919.5 | 3,039.1 | 3,112.7 | 3,118.5 | 3,803.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,264.7 | 2,151.4 | 2,154.8 | 1,915.1 | 1,981.1 | 1,730.6 | 1,887.4 | 1,919.1 | 1,965.2 | 1,928.2 | 2,023.1 | 2,224.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
994.4 | 1,037.5 | 908.9 | 724.0 | 671.6 | 639.3 | 657.5 | 654.5 | 749.4 | 660.8 | 596.2 | 656.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 14.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
735.4 | 736.2 | 574.2 | 562.0 | 545.0 | 524.7 | 503.4 | 508.5 | 487.1 | 686.2 | 661.7 | 1,080.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-212.7 | -212.7 | -188.2 | -188.7 | -184.1 | -184.1 | -169.8 | -162.6 | -162.6 | -162.6 | -162.6 | -158.3 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,484.8 | 1,718.0 | 1,591.7 | 1,505.0 | 1,562.0 | 1,539.6 | 1,566.4 | 1,787.8 | 1,548.5 | 1,585.1 | 1,616.7 | 2,320.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,484.8 | 1,718.1 | 1,591.7 | 1,505.1 | 1,562.0 | 1,539.7 | 1,566.5 | 1,787.8 | 1,548.5 | 1,585.2 | 1,616.8 | 2,320.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
143.2 | 179.0 | 165.7 | 163.7 | 166.0 | 149.9 | 134.6 | 156.1 | 117.0 | 128.7 | 105.0 | 100.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.8 | 1.3 | 1.2 | 2.2 | 2.9 | 4.2 | 1.8 | 2.5 | 4.3 | 2.9 | 2.7 | 3.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
84.8 | 122.9 | 116.2 | 115.6 | 116.6 | 113.3 | 104.9 | 124.3 | 84.9 | 105.1 | 92.5 | 63.9 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
56.6 | 54.8 | 48.2 | 45.9 | 46.5 | 32.4 | 27.9 | 29.3 | 27.9 | 20.6 | 9.8 | 33.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,166.6 | 1,166.9 | 1,208.3 | 1,341.9 | 1,346.6 | 1,354.9 | 1,368.0 | 1,410.0 | 1,289.6 | 1,296.6 | 1,292.6 | 1,293.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.2 | 3.8 | 3.7 | 2.7 | 2.7 | 2.7 | 2.7 | 2.7 | 1.7 | 3.0 | 2.7 | 2.7 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
4.2 | 3.8 | 3.7 | 2.7 | 2.7 | 2.7 | 2.7 | 2.7 | 1.7 | 3.0 | 2.7 | 2.7 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
52.1 | 44.6 | 45.8 | 46.7 | 48.2 | 50.8 | 52.1 | 61.7 | 61.7 | 63.5 | 58.0 | 54.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
49.9 | 42.4 | 43.3 | 44.4 | 45.8 | 48.2 | 49.3 | 58.6 | 58.6 | 60.2 | 54.6 | 52.6 |
|
- Nguyên giá
|
192.8 | 183.5 | — | — | — | — | 180.6 | 189.0 | 188.4 | 188.4 | 181.0 | 177.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-142.9 | -141.1 | — | — | — | — | -131.3 | -130.4 | -129.8 | -128.2 | -126.4 | -124.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | 0.3 | 0.5 | 0.6 | 0.8 | 1.0 | 1.3 | 1.3 | 1.5 | 2.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.2 | 2.2 | 2.2 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.4 | 1.4 |
|
- Nguyên giá
|
2.8 | 2.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.7 | -0.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
505.0 | 509.0 | 486.7 | 487.8 | 491.8 | 498.9 | 506.6 | 541.1 | 420.6 | 423.5 | 426.4 | 429.3 |
|
- Nguyên giá
|
708.3 | 708.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-203.4 | -199.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
134.9 | 134.1 | 10.9 | 8.4 | 7.8 | 5.9 | 4.7 | 2.1 | 2.1 | 1.8 | 0.6 | 1.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
122.6 | 122.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.3 | 11.9 | 10.9 | 8.4 | 7.8 | 5.9 | 4.7 | 2.1 | 2.1 | 1.8 | 0.6 | 1.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
463.8 | 463.8 | 655.8 | 790.6 | 790.1 | 790.6 | 795.2 | 795.2 | 795.2 | 795.2 | 795.2 | 795.2 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
179.1 | 196.5 | 346.6 | 377.0 | 377.0 | 377.0 | 377.0 | 377.0 | 377.0 | 377.0 | 377.0 | 377.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
336.2 | 318.8 | 364.3 | 457.0 | 457.0 | 457.0 | 457.0 | 457.0 | 457.0 | 457.0 | 457.0 | 457.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-51.5 | -51.5 | -55.2 | -43.4 | -43.8 | -43.4 | -38.8 | -38.8 | -38.8 | -38.8 | -38.8 | -38.8 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.6 | 11.7 | 5.4 | 5.7 | 5.9 | 6.0 | 6.8 | 7.1 | 8.3 | 9.6 | 9.7 | 10.5 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.3 | 11.3 | 5.1 | 5.4 | 5.5 | 5.7 | 6.5 | 6.8 | 7.9 | 9.3 | 9.4 | 10.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,869.4 | 7,077.8 | 6,913.0 | 6,232.3 | 6,417.4 | 6,059.9 | 6,438.6 | 6,486.2 | 6,215.6 | 6,321.9 | 6,777.5 | 7,736.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,080.0 | 5,303.2 | 5,268.9 | 4,580.8 | 4,767.8 | 4,419.0 | 4,798.7 | 4,868.4 | 4,579.2 | 4,703.2 | 5,159.9 | 6,146.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,758.4 | 5,040.5 | 5,048.1 | 4,364.5 | 4,623.3 | 4,273.3 | 4,651.9 | 4,721.6 | 4,430.3 | 4,492.9 | 4,799.6 | 4,857.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,177.9 | 1,108.2 | 1,136.9 | 1,091.9 | 1,278.6 | 1,146.1 | 1,253.1 | 1,117.1 | 1,054.2 | 1,071.7 | 1,220.5 | 1,017.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
270.6 | 970.8 | 849.5 | 453.5 | 457.4 | 439.1 | 506.5 | 697.3 | 477.9 | 642.3 | 713.0 | 209.8 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
20.7 | 25.5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
76.4 | 71.2 | 106.6 | 107.6 | 98.0 | 83.1 | 140.7 | 150.8 | 101.0 | 110.0 | 137.9 | 160.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
17.4 | 16.6 | 20.6 | 16.6 | 15.3 | 13.1 | 16.1 | 11.8 | 11.7 | 11.9 | 16.4 | 12.5 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,563.7 | 1,344.8 | 1,317.1 | 1,147.2 | 1,166.7 | 1,141.4 | 1,238.3 | 1,263.5 | 1,324.0 | 1,139.0 | 1,197.7 | 1,250.2 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
86.9 | 87.9 | 127.3 | 128.8 | 133.7 | 130.5 | 126.4 | 127.0 | 130.2 | 128.8 | 126.5 | 177.8 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
529.1 | 542.1 | 544.8 | 526.3 | 554.0 | 563.3 | 559.6 | 556.1 | 547.4 | 561.8 | 557.5 | 911.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
983.4 | 840.9 | 925.5 | 876.4 | 903.0 | 741.9 | 795.5 | 774.5 | 761.2 | 805.9 | 807.3 | 1,093.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
20.7 | 20.7 | 7.1 | 5.3 | 5.3 | 5.3 | 5.3 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 12.4 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.6 | 11.7 | 12.8 | 10.8 | 11.3 | 9.5 | 10.5 | 12.0 | 11.2 | 9.9 | 11.4 | 11.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
321.7 | 262.7 | 220.8 | 216.3 | 144.5 | 145.6 | 146.8 | 146.8 | 148.9 | 210.3 | 360.2 | 1,289.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
139.1 | 140.1 | 141.1 | 142.1 | 143.0 | 144.0 | 145.0 | 145.9 | 146.9 | 208.2 | 358.7 | 1,287.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.7 | 1.2 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
176.9 | 117.0 | 78.8 | 73.3 | 0.5 | 0.6 | 0.8 | 0.0 | 1.0 | 1.2 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4.6 | 4.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,789.4 | 1,774.6 | 1,644.1 | 1,651.5 | 1,649.6 | 1,640.9 | 1,639.9 | 1,617.7 | 1,636.3 | 1,618.7 | 1,617.6 | 1,589.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,789.4 | 1,774.6 | 1,644.1 | 1,651.5 | 1,649.6 | 1,640.9 | 1,639.9 | 1,617.7 | 1,636.3 | 1,618.7 | 1,617.6 | 1,589.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 | 1,410.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 | 1,410,480,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-37.8 | -37.8 | -37.3 | -37.3 | -37.3 | -37.3 | -37.3 | -37.3 | -37.3 | -37.3 | -37.3 | -37.3 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
72.1 | 72.1 | 72.1 | 71.4 | 71.4 | 70.7 | 70.7 | 70.7 | 70.4 | 69.9 | 69.9 | 69.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
80.8 | 60.4 | 47.0 | 59.9 | 57.5 | 43.7 | 42.0 | 20.9 | 51.2 | 32.4 | 31.1 | 4.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
63.3 | 56.1 | 1.0 | 32.7 | 34.6 | 40.6 | -11.8 | -13.6 | 30.1 | 30.7 | -13.2 | -13.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.4 | 4.3 | 46.0 | 27.2 | 22.9 | 3.1 | 53.8 | 34.4 | 21.1 | 1.7 | 44.3 | 18.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
260.0 | 265.5 | 147.9 | 143.2 | 143.7 | 149.5 | 150.2 | 149.1 | 137.7 | 139.3 | 139.5 | 137.4 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,869.4 | 7,077.8 | 6,913.0 | 6,232.3 | 6,417.4 | 6,059.9 | 6,438.6 | 6,486.2 | 6,215.6 | 6,321.9 | 6,777.5 | 7,736.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.8 | 8.8 | 48.5 | 6.6 | 20.2 | 3.9 | 48.2 | 25.6 | 24.4 | 5.0 | 48.0 | 11.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
7.8 | 4.3 | 9.8 | 5.1 | 9.6 | 8.9 | 36.2 | 3.8 | 4.6 | 4.6 | 6.9 | 4.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | 30.0 | -3.1 | — | 19.4 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-42.3 | -1.2 | -49.3 | -8.3 | -38.7 | -1.3 | -1.2 | -8.1 | -16.0 | -1.0 | -2.9 | -1.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
11.2 | 9.4 | 11.5 | 19.0 | 12.3 | 11.6 | 18.5 | 9.6 | 11.6 | 11.5 | 33.1 | 6.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | -1.3 | 1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-17.5 | 51.2 | 36.8 | 3.0 | 22.8 | 23.2 | 100.3 | 32.2 | 24.6 | 20.1 | 88.5 | 20.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-0.7 | -333.2 | -511.4 | 85.6 | -369.3 | 202.9 | -2.2 | 135.8 | 59.1 | -8.8 | 594.0 | -126.6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
274.2 | -180.6 | -169.9 | 56.9 | -22.3 | 26.9 | 221.3 | -239.3 | 36.7 | 25.2 | 709.8 | -245.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-200.1 | 182.3 | 647.4 | -243.2 | 219.8 | -291.2 | -295.5 | 313.2 | -225.9 | -431.8 | -657.1 | 240.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
4.5 | -6.4 | 1.3 | 0.8 | 1.5 | -2.0 | 1.0 | 2.9 | 0.0 | -0.1 | 1.4 | 8.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-11.2 | -9.4 | -11.5 | -18.3 | -13.0 | -11.6 | -18.5 | -9.6 | -11.6 | -11.5 | -40.8 | -6.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -3.3 | -1.2 | 0.0 | -20.0 | -10.1 | -9.7 | 0.6 | -0.6 | -0.6 | 12.4 | -0.1 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | -1.5 | -0.9 | -0.5 | -1.1 | 2.5 | 0.6 | -0.7 | -1.5 | -3.7 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
49.3 | -299.4 | -10.0 | -116.0 | -181.1 | -62.9 | -0.8 | 236.5 | -118.5 | -409.0 | 704.5 | -109.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-53.0 | -82.1 | -5.2 | -0.9 | -2.4 | -0.8 | 123.0 | -122.8 | -1.4 | -7.6 | -5.2 | -1.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-34.7 | -15.0 | -15.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 92.0 | -75.0 | 62.0 | -23.0 | 10.9 | -18.0 | 5.0 | 4.9 | 22.9 | 3.1 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 196.3 | 175.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
44.0 | — | 7.2 | 18.8 | 23.9 | 0.6 | 15.4 | -24.7 | 51.6 | 0.3 | 10.8 | 6.8 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-43.7 | 99.3 | 253.9 | -57.4 | 83.6 | -23.1 | 149.5 | -165.5 | 55.2 | -2.4 | 28.7 | 8.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 3,128,157,290.00 | -3,128,157,290.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.0 | 178.6 | 274.2 | 380.2 | 363.9 | 302.8 | 514.3 | 2.9 | 339.2 | 230.4 | 216.1 | 260.5 |
|
Trả nợ gốc
|
0.0 | -224.9 | -219.5 | -334.1 | -226.4 | -333.1 | -480.6 | 0.3 | -220.8 | -230.9 | -501.6 | -256.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-14.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -41.8 | 0.0 | 0.0 | -30.8 | -25.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-14.1 | -46.4 | 50.1 | 50.7 | 137.6 | -72.1 | 33.8 | 3.3 | 90.8 | -28.6 | -285.5 | 3.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.6 | -246.5 | 294.0 | -122.8 | 40.0 | -158.1 | 182.5 | 74.3 | 27.6 | -440.0 | 447.7 | -97.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
245.2 | 491.7 | 197.7 | 320.5 | 280.4 | 438.5 | 598.9 | 598.9 | 598.9 | 598.9 | 519.9 | 519.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 100.8 | -100.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
236.6 | 245.2 | 491.7 | 197.7 | 320.5 | 280.4 | 443.2 | 159.8 | 186.4 | 158.8 | 598.9 | 151.1 |
Điểm nhấn trong BCTC của Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (HAN) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HAN đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HAN cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.