← Tra cứu cổ phiếu
32,700 P/E17,66 lần P/B1,96 lần
Thống kê

GVR · Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP

32,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+2,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+1,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
21,3% → 20,6%
2021→2025
EPS 1,852
BVPS 16,720
ROA 8,6%
Biên LN 22,0%
Vòng Quay TS 0,39 lần
Đòn bẩy VCSH 1,35 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)7.0978.8458.5069.2946.0175.6779.3017.716
Tăng trưởng−19,8%4,0%−8,5%54,5%6,0%−39,0%20,5%66,9%
YoY18,0%55,8%−8,5%20,5%30,2%23,8%22,5%24,5%
LNST (tỷ)2.5562.5131.1362.1871.5241.3562.3981.121
Tăng trưởng LN1,7%121,3%−48,1%43,6%12,4%−43,5%114,0%12,7%
YoY LN67,8%85,4%−52,6%95,2%53,2%108,6%69,3%127,0%
Biên LN ròng36,0%28,4%13,4%23,5%25,3%23,9%25,8%14,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)29.07826.24222.13825.42626.350
Tăng trưởng10,8%18,5%−12,9%−3,5%
LNST (tỷ)5.9994.8273.3734.7535.602
Tăng trưởng LN24,3%43,1%−29,0%−15,2%
Biên LN ròng20,6%18,4%15,2%18,7%21,3%
Định vị

Cùng ngành — Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
GVR 32,700 17,66 lần 1,96 lần 1,852 16,720 11,5% 8,6% 22,0% 0,39 lần 1,35 lần
DGC 35,100 6,53 lần 0,82 lần 5,373 42,765 13,8% 11,6% 21,5% 0,54 lần 1,19 lần
NTP 52,100 8,01 lần 2,45 lần 6,506 21,224 29,3% 17,0% 16,7% 1,01 lần 1,73 lần
RTB 24,900 5,23 lần 0,69 lần 4,761 36,302 14,0% 12,3% 28,1% 0,44 lần 1,13 lần
PHR 32,900 4,79 lần 0,92 lần 6,873 35,882 20,9% 14,2% 46,6% 0,30 lần 1,47 lần