← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

GPC

Tập đoàn Green+

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

● Duy trì

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,6 tỷ, tăng 0,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thuế giảm, lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
22,89x
P/B
0,17x
EPS
83
BVPS
11.052
ROE
0,8%
ROA
0,7%
Giá thị trường
1.900
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GPC có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thuế
  3. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  4. Chi phí bán hàng
  5. Chi phí tài chính
  6. Chi phí quản lý
  7. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu26,852,847,721,730,637,510,521,8
LNST1,79,6-7,31,01,5-1,80,94,3
Biên LN ròng6,36%18,16%-15,24%4,70%4,89%-4,67%8,18%19,99%

Doanh thu

27 tỷ

LNST

2 tỷ

Biên LN ròng

6,36%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,38%, mất 1,6 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,3 điểm % và Biên gộp tăng 1,0 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 8,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %.

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
3,38%
−1,6 điểm %
Biên gộp
13,62%
+1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,59%
−4,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 0,72%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 1,6 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,07 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,72% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Cân đối tài sản

▲

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,20 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 45,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 43,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 45,7 ngày, số ngày phải thu tăng 1,8 ngày và số ngày phải trả giảm 0,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 100,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,4% −1,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,21 lần +0,07 lần
Đòn bẩy tài chính 1,18 lần +0,02 lần
ROE 0,8% 0,0 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 0,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,90 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 86,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 62,8 tỷ.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,90 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 86,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,10 lần
−0,10 lần
Khả năng trả lãi
0,90 lần
−7,58 lần
Tiền mặt/Nợ vay
4,3%
−16,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
86,1%
−7,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲▲

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −37,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 87,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 50,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −62,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 9,04 lần.

Sau khi chi 1,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 40,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 9,04 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 9,04 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,38% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +48,5% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 3,38% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −37,0 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi