← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

GIL

Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 37,8 tỷ, tăng 12,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí quản lý giảm, chi phí tài chính giảm và thuế giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
20,63x
P/B
0,30x
EPS
383
BVPS
26.183
ROE
1,5%
ROA
1,0%
Giá thị trường
7.900
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GIL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+27,6%) và biên lợi nhuận (+1,9 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí quản lý
  3. Chi phí tài chính
  4. Thuế
  5. Lợi nhuận khác
  6. Thu nhập tài chính
  7. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu197,4260,5198,1128,9126,0191,7152,6145,1
LNST11,3138,2-33,0-71,62,114,32,34,7
Biên LN ròng5,72%53,04%-16,65%-55,57%1,67%7,45%1,53%3,22%

Doanh thu

197 tỷ

LNST

11 tỷ

Biên LN ròng

5,72%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,71%, tăng 1,9 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 7,9 điểm % và Biên gộp tăng 4,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 8,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,6 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
5,71%
+1,9 điểm %
Biên gộp
24,63%
+4,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
18,28%
−7,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
2,36%
−12,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 12,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 39,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 97,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 1,52%, tăng 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,52 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 5,9 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 480 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,52% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Cân đối tài sản

▼

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,26 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.915,8 tỷ, chiếm khoảng 50,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 689,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 97,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 21,3 ngày, số ngày phải thu giảm 16,6 ngày và số ngày phải trả giảm 92,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1104,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +21,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 5,7% +1,9 điểm %
Vòng quay tài sản 0,22 lần +0,04 lần
Đòn bẩy tài chính 1,40 lần +0,06 lần
ROE 1,7% +0,8 điểm %

ROE tăng từ 0,9% lên 1,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 734,5 tỷ do capex 50,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,26 lần và khả năng trả lãi đạt 3,09 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 33,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 31,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.006,7 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,26 lần
+0,18 lần
Khả năng trả lãi
3,09 lần
+3,09 lần
Tiền mặt/Nợ vay
31,8%
−38,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
33,6%
+20,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −602,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −162,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −765,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 613,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −18,07 lần.

Sau khi chi 50,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 734,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,5%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,71% và mở rộng thêm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 33,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −18,07 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +27,6% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 5,71% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −602,9 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi