← Tra cứu cổ phiếu
38,800
Thống kê

FT1 · CTCP Phụ tùng Máy số 1

38,800 · Định giá & hiệu suất
Doanh thu
−4,0%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
−6,4%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
7,2% → 6,6%
2022→2025
Vòng Quay TS 2,70 lần
Đòn bẩy VCSH 2,42 lần
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)9399209091.062
Tăng trưởng2,0%1,3%−14,4%
LNST (tỷ)62696076
Tăng trưởng LN−10,1%16,6%−21,7%
Biên LN ròng6,6%7,5%6,6%7,2%
Định vị

Cùng ngành — Automotive Parts & Equipment

Kỳ
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
FT1 38,800 43,4% 18,0% 6,6% 2,70 lần 2,42 lần
FBC — 66,6% 19,2% 6,8% 2,84 lần 3,46 lần
KTL 27,000 14,3% 6,8% 6,1% 1,10 lần 2,12 lần
DFC 28,300 18,7% 9,2% 3,6% 2,57 lần 2,03 lần