← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
38,800
Báo cáo tài chính
FT1 · CTCP Phụ tùng Máy số 1
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
939.6 | 920.9 | 909.8 | 1,062.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.8 | 0.4 | 1.1 | 0.2 |
|
Doanh thu thuần
|
938.8 | 920.5 | 908.7 | 1,061.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
776.9 | 760.1 | 755.3 | 888.9 |
|
Lợi nhuận gộp
|
161.9 | 160.4 | 153.5 | 173.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.9 | 2.7 | 1.4 | 1.6 |
|
Chi phí tài chính
|
0.7 | 0.7 | 2.7 | 1.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.4 | 0.4 | 2.2 | 0.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
19.6 | 17.6 | 16.9 | 18.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
68.7 | 56.6 | 60.2 | 59.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
75.7 | 88.2 | 75.1 | 95.1 |
|
Thu nhập khác
|
2.8 | 0.3 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.6 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.8 | -0.3 | -0.0 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
78.5 | 87.9 | 75.0 | 95.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16.1 | 18.4 | 15.5 | 19.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
62.4 | 69.4 | 59.5 | 76.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
62.4 | 69.4 | 59.5 | 76.0 |
|
EPS cơ bản
|
8,813.00 | 9,807.00 | 8,411.00 | 10,738.00 |
|
EPS suy giảm
|
8,812.52 | 9,806.65 | 8,410.64 | 10,738.31 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
280.5 | 281.5 | 256.1 | 345.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.9 | 15.6 | 17.8 | 3.1 |
|
1. Tiền
|
3.9 | 5.6 | 2.8 | 3.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.0 | 10.0 | 15.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.7 | 1.7 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.7 | 1.7 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
117.1 | 114.7 | 94.4 | 139.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
115.3 | 110.3 | 91.6 | 135.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1.0 | 3.4 | 1.9 | 3.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.7 | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | -0.1 | -0.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.1 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
142.2 | 149.0 | 143.4 | 202.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
142.2 | 149.0 | 143.4 | 202.5 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.6 | 0.6 | 0.4 | 0.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.6 | 0.6 | 0.4 | 0.2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
71.1 | 61.8 | 64.2 | 52.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
66.4 | 59.4 | 61.4 | 48.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65.1 | 58.2 | 60.2 | 47.4 |
|
- Nguyên giá
|
666.9 | 654.7 | 627.6 | 588.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-601.7 | -596.5 | -567.4 | -541.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
|
- Nguyên giá
|
3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.3 | -2.3 | -2.3 | -2.3 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.4 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 2.0 | 2.2 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.0 | -1.0 | -1.0 | -0.8 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
4.5 | 2.3 | 0.8 | 1.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.5 | 2.3 | 0.8 | 1.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
351.5 | 343.3 | 320.3 | 397.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
211.2 | 196.0 | 182.9 | 243.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
211.2 | 196.0 | 182.9 | 243.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
50.6 | 62.0 | 55.1 | 100.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
18.2 | 20.2 | 14.3 | 19.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
53.7 | 67.4 | 64.7 | 72.3 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.6 | 1.4 | 1.3 | 2.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
43.1 | 6.2 | 6.5 | 6.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 16.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 12.4 | 12.2 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
43.9 | 38.8 | 28.4 | 13.3 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
140.3 | 147.3 | 137.4 | 153.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
140.3 | 147.3 | 137.4 | 153.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
70.8 | 70.8 | 70.8 | 70.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
70,798,530,000.00 | 70,798,530,000.00 | 70,798,530,000.00 | 70,798,530,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
62.4 | 69.4 | 59.5 | 76.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
62.4 | 69.4 | 59.5 | 76.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
351.5 | 343.3 | 320.3 | 397.7 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
78.5 | 87.9 | 75.0 | 95.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
34.3 | 30.0 | 25.6 | 22.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | -12.4 | 0.2 | -2.2 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -0.2 | -0.0 | 0.3 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.2 | -0.6 | -0.2 | -0.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.4 | 0.4 | 2.2 | 0.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
109.9 | 104.9 | 102.9 | 115.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-2.3 | -20.1 | 45.4 | -31.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
6.8 | -5.6 | 59.1 | -60.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-27.5 | 23.1 | -60.9 | 67.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-2.2 | -1.7 | -0.0 | -0.9 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.4 | -0.4 | -2.2 | -0.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-18.0 | -14.9 | -18.7 | -6.9 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-27.9 | -22.9 | -31.9 | -39.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
38.5 | 62.6 | 93.6 | 44.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-38.4 | -39.5 | -34.0 | -28.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
2.8 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -1.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 2.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.4 | 0.4 | 0.2 | 0.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-35.2 | -38.6 | -33.8 | -28.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
34.9 | 30.9 | 77.3 | 28.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-34.9 | -30.9 | -94.1 | -11.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | -26.2 | -28.3 | -31.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | -26.2 | -45.1 | -15.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.3 | -2.2 | 14.7 | 1.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.6 | 17.8 | 3.1 | 1.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.9 | 15.6 | 17.8 | 3.1 |
| Item | Q4'25 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
78.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
34.3 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.4 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
109.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-2.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
6.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-27.5 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-2.2 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-18.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-27.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
38.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-38.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
2.8 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-35.2 |
|
Thu từ đi vay
|
34.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-34.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Phụ tùng Máy số 1 (FT1) mà bạn nên biết
Tính đến 2025, FT1 đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích FT1 cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.