← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HNX · Quý 2/2026

FID

Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 43,5 tỷ, giảm 52,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-0,74x
P/B
0,17x
EPS
-1.477
BVPS
6.314
ROE
-21,5%
ROA
-16,5%
Giá thị trường
1.100
02-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), FID ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu5,34,611,00,822,79,836,45,8
LNST-33,2-3,8-3,5-3,6-3,8-3,421,2-1,2
Biên LN ròng-625,40%-81,35%-31,56%-457,76%-16,90%-35,05%58,17%-20,28%

Doanh thu

5 tỷ

LNST

−33 tỷ

Biên LN ròng

−625,40%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 70,8% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −86% lên −77%.

0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
22 tỷ
−70,8%
Quý gần nhất YoY
−77%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −202,56%, mất 219,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 58,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 154,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 6,9 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
−202,56%
−219,6đ%
Biên gộp
2,66%
+0,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
38,35%
+58,6đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−166,87%
−161,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 161,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 82,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −19,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −18,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,36 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 82,4% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +77,9%, lợi nhuận khác +4,4% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
82,4%
cao
Tài chính ròng / LNTT
77,9%
LN khác / LNTT
4,4%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +296,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −202,6% −219,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,08 lần −0,14 lần
Đòn bẩy tài chính 1,30 lần +0,01 lần
ROE −21,8% +16,8 điểm %

ROE giảm từ 5,0% xuống −21,8% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,23 lần.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,24 lần
+0,09 lần
Khả năng trả lãi
−1,23 lần
−6,75 lần
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,23 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 219,6 điểm %.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 77,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,36 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −202,56% và giảm 219,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −70,8% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −202,56% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 1,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi