← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

E12

Xây dựng Điện VNECO12

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,9 tỷ, giảm 6,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
—
P/B
0,93x
EPS
—
BVPS
3.346
ROE
-91,6%
ROA
-9,8%
Giá thị trường
3.100
15-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), E12 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Lợi nhuận gộp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu4,612,85,21,34,522,024,212,6
LNST-0,4-5,6-0,1-0,8-0,70,00,00,0
Biên LN ròng-7,70%-43,70%-2,55%-64,43%-15,75%0,16%0,17%0,13%

Doanh thu

5 tỷ

LNST

−0 tỷ

Biên LN ròng

−7,70%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −28,88%, mất 27,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 25,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,8 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
−28,88%
−27,9 điểm %
Biên gộp
−16,85%
−25,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,82%
−0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

Cân đối tài sản

▼▼

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 14,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 9,68 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 1,1 tỷ (tại 2026Q1) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này giảm 36,86% so với cùng kỳ — có thể do quyết toán khối lượng hoặc ít hợp đồng mới được ứng; đọc cùng phải thu để rõ chiều.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 1,1 tỷ · YoY −0,7 tỷ

Tạm ứng / phải thu: 5,57% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng

Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 20,6 tỷ so với vốn chủ 4,0 tỷ — tương đương 513,99% vốn chủ đang nằm ở công trường. Mức này thuộc vùng CẢNH BÁO NẶNG (trên 250,00%) — đáng chú ý: tỷ lệ cao chủ yếu vì VỐN CHỦ ĐANG TEO (giảm 63,76% so với cùng kỳ — lỗ đang ăn mòn vốn) trong khi tiền vẫn kẹt ngoài công trường. Đây là câu chuyện khác hẳn với phải thu phình lên. Đáng lưu ý kép: tạm ứng từ chủ đầu tư chỉ bằng 5,57% phải thu — phần lớn công trình đang được thi công bằng vốn của chính doanh nghiệp; áp lực dòng tiền cần theo dõi.

Phải thu / vốn chủ: 513,99% · phải thu YoY −24,14% · vốn chủ YoY −63,76%

DSO: 315 ngày

Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (−16,85% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 22,5 tỷ, chiếm khoảng 33,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 276,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 147,6 ngày, số ngày phải thu tăng 236,0 ngày và số ngày phải trả tăng 107,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 513,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +236,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −28,9% −27,9 điểm %
Vòng quay tài sản 0,34 lần −0,53 lần
Đòn bẩy tài chính 9,33 lần +2,98 lần
ROE −91,6% +86,2 điểm %

ROE giảm từ −5,4% xuống −91,6% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 9,68 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −3,06 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 46,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 9,68 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −3,06 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
9,68 lần
+6,46 lần
Khả năng trả lãi
−3,06 lần
−2,97 lần
Tiền mặt/Nợ vay
15,5%
−0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,48 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 27,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,1%.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 27,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,48 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −28,88% và giảm 27,9 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −62,2% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −28,88% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 0,0 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi