← Tra cứu cổ phiếu
76,000 P/E8,34 lần P/B2,40 lần
Thống kê

DVP · CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ

76,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−0,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+5,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
45,5% → 57,6%
2021→2025
EPS 9,108
BVPS 31,628
ROA 25,0%
Biên LN 59,2%
Vòng Quay TS 0,42 lần
Đòn bẩy VCSH 1,16 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)182153151129148159174179
Tăng trưởng19,1%1,1%16,9%−12,8%−6,6%−8,8%−2,6%−6,3%
YoY22,7%−3,7%−13,1%−27,6%−22,2%4,9%20,7%24,4%
LNST (tỷ)966212581676462128
Tăng trưởng LN54,6%−50,5%54,0%20,7%4,9%3,9%−51,9%51,2%
YoY LN42,2%−3,5%102,5%−36,7%−20,7%5,4%12,4%151,0%
Biên LN ròng52,7%40,6%82,9%62,9%45,5%40,5%35,5%72,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)587694549585609
Tăng trưởng−15,4%26,4%−6,1%−3,9%
LNST (tỷ)338336331283277
Tăng trưởng LN0,6%1,7%16,7%2,3%
Biên LN ròng57,6%48,4%60,2%48,4%45,5%
Định vị

Cùng ngành — Marine Ports & Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DVP 76,000 8,34 lần 2,40 lần 9,108 31,628 28,9% 25,0% 59,2% 0,42 lần 1,16 lần
MVN 68,800 29,97 lần 3,96 lần 2,296 17,389 14,2% 7,8% 11,6% 0,67 lần 1,82 lần
GMD 77,800 14,42 lần 2,13 lần 5,397 36,594 17,0% 12,3% 39,1% 0,32 lần 1,38 lần
TOS 80,300 4,57 lần 1,21 lần 17,566 66,324 42,1% 12,9% 17,8% 0,72 lần 3,27 lần
PHP 49,500 13,22 lần 2,18 lần 3,745 22,701 17,7% 12,4% 38,4% 0,32 lần 1,43 lần