← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
76,000
P/E8,34 lần
P/B2,40 lần
Báo cáo tài chính
DVP · CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
587.2 | 694.3 | 549.2 | 584.9 | 608.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
587.2 | 694.3 | 549.2 | 584.9 | 608.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
253.4 | 367.4 | 321.6 | 274.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
333.9 | 326.9 | 227.6 | 310.5 | 319.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
128.4 | 128.0 | 156.5 | 99.1 | 82.4 |
|
Chi phí tài chính
|
0.2 | 0.0 | 0.2 | 1.2 | -0.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59.3 | 77.7 | 69.8 | 62.6 | -60.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
402.4 | 377.2 | 314.0 | 345.8 | 340.9 |
|
Thu nhập khác
|
3.0 | 26.1 | 134.1 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
— | 0.3 | 49.6 | 1.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.0 | 25.9 | 84.5 | -0.8 | -1.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
405.4 | 403.0 | 398.5 | 345.1 | 339.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
67.2 | 66.8 | 67.8 | 61.7 | -62.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
338.2 | 336.2 | 330.7 | 283.4 | 277.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
338.2 | 336.2 | 330.7 | 283.4 | 277.1 |
|
EPS cơ bản
|
8,454.00 | 8,406.00 | 8,267.00 | 7,085.00 | 6,929.00 |
|
EPS suy giảm
|
8,454.32 | 8,405.62 | 8,266.98 | 7,084.51 | 6,928.17 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,248.7 | 1,291.7 | 1,246.9 | 1,217.4 | 1,170.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24.7 | 27.3 | 14.6 | 37.5 | 32.8 |
|
1. Tiền
|
24.7 | 27.3 | 14.6 | 37.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,122.0 | 1,147.0 | 1,145.0 | 1,053.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,122.0 | 1,147.0 | 1,145.0 | 1,053.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
86.4 | 102.4 | 66.0 | 111.6 | 99.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
40.4 | 50.0 | 41.1 | 56.8 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.5 | 1.0 | 0.7 | 28.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
43.6 | 51.3 | 24.2 | 26.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
12.1 | 13.1 | 9.0 | 9.4 | 9.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
12.1 | 13.1 | 9.0 | 9.4 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.5 | 2.0 | 12.3 | 6.0 | 4.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.3 | 2.0 | 1.2 | 3.4 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 9.0 | 0.4 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
2.2 | 0.0 | 2.2 | 2.2 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
314.2 | 347.4 | 388.8 | 280.4 | 329.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
185.8 | 218.2 | 238.9 | 116.4 | 164.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
184.7 | 217.5 | 238.9 | 116.3 | 164.3 |
|
- Nguyên giá
|
1,349.5 | 1,354.5 | 1,417.0 | 1,241.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,164.9 | -1,137.0 | -1,178.2 | -1,125.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.1 | 0.7 | 0.1 | 0.1 | 0.3 |
|
- Nguyên giá
|
7.8 | 7.1 | 6.2 | 6.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.7 | -6.4 | -6.2 | -6.1 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.2 | 1.1 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.2 | 1.1 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
103.0 | 103.0 | 123.6 | 137.3 | 137.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
103.0 | 103.0 | 123.6 | 137.3 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
24.2 | 24.9 | 25.7 | 26.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24.2 | 24.9 | 25.7 | 26.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 27.2 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,562.9 | 1,639.1 | 1,635.8 | 1,497.8 | 1,499.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
97.3 | 150.2 | 259.8 | 115.0 | 126.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
97.3 | 150.2 | 259.8 | 115.0 | 126.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12.7 | 14.4 | 36.2 | 24.4 | 12.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.4 | 0.8 | 0.2 | 0.3 | 0.3 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
21.7 | 18.1 | 12.0 | 19.2 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
47.4 | 54.0 | 42.7 | 37.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.3 | 0.2 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.9 | 7.1 | 109.3 | 6.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 48.2 | 48.2 | 14.2 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.0 | 7.4 | 10.7 | 13.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,465.6 | 1,488.9 | 1,376.0 | 1,382.8 | 1,373.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,465.6 | 1,488.9 | 1,376.0 | 1,382.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 1,373.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
103.0 | 103.0 | 123.6 | 137.3 | 137.3 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
526.2 | 526.2 | 505.6 | 492.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
436.3 | 459.7 | 346.7 | 353.6 | 387.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
98.2 | 123.4 | 116.1 | 110.2 | 110.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
338.2 | 336.2 | 230.7 | 243.4 | 277.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,562.9 | 1,639.1 | 1,635.8 | 1,497.8 | 1,499.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
405.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
50.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-48.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-127.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
279.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
5.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-12.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-62.1 | -62.5 | -74.5 | -58.5 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.3 | 5.7 | 131.4 | 2.1 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-37.9 | -83.6 | -89.3 | -63.4 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
175.7 | 191.6 | 245.6 | 186.4 | 234.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-18.3 | -38.6 | -140.6 | -2.2 | -52.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
2.6 | 24.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-2,129.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1,822.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
2,154.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1,734.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 24.8 | 19.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
132.3 | 92.0 | 144.5 | 88.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
141.6 | 100.9 | -69.0 | 57.5 | -60.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-319.9 | -280.0 | -200.0 | -239.6 | -159.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-319.9 | -280.0 | -200.0 | -239.6 | -159.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.6 | 12.5 | -23.3 | 4.4 | 2.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
27.3 | 14.6 | 37.5 | 32.8 | 18.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.1 | 0.5 | 0.3 | -0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.7 | 27.3 | 14.6 | 37.5 | 32.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
181.9 | 152.7 | 151.1 | 129.2 | 148.2 | 158.7 | 174.0 | 178.6 | 190.5 | 151.3 | 144.1 | 143.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
181.9 | 152.7 | 151.1 | 129.2 | 148.2 | 158.7 | 174.0 | 178.6 | 190.5 | 151.3 | 144.1 | 143.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
77.5 | 66.2 | 58.0 | 63.7 | 62.8 | 68.8 | 98.1 | 102.2 | 99.5 | 67.6 | 106.0 | 86.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
104.4 | 86.5 | 93.1 | 65.5 | 85.4 | 89.9 | 75.8 | 76.4 | 90.9 | 83.8 | 38.2 | 57.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
32.3 | 6.0 | 67.9 | 43.7 | 10.6 | 6.2 | 26.1 | 82.5 | 13.9 | 5.5 | 36.8 | 21.2 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | 0.2 | 0.3 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.9 | 15.0 | 17.7 | 14.4 | 11.5 | 15.7 | 25.5 | 20.0 | 19.1 | 13.1 | 23.3 | 14.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
120.8 | 77.5 | 143.2 | 94.6 | 84.3 | 80.4 | 76.4 | 138.8 | 85.7 | 76.2 | 51.6 | 64.2 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | 2.9 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 1.3 | 4.3 | 20.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.9 | — | — | — | — | — | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -17.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.9 | 0.0 | 2.9 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 1.0 | 4.3 | 20.6 | -0.0 | 17.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
119.9 | 77.5 | 146.0 | 94.6 | 84.3 | 80.5 | 77.5 | 143.1 | 106.3 | 76.2 | 68.9 | 64.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24.1 | 15.5 | 20.8 | 13.3 | 16.9 | 16.2 | 15.6 | 14.6 | 21.3 | 15.2 | 13.9 | 13.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
95.8 | 62.0 | 125.2 | 81.3 | 67.4 | 64.2 | 61.8 | 128.5 | 85.0 | 60.9 | 55.0 | 51.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
95.8 | 62.0 | 125.2 | 81.3 | 67.4 | 64.2 | 61.8 | 128.5 | 85.0 | 60.9 | 55.0 | 51.2 |
|
EPS cơ bản
|
2,395.00 | 1,549.00 | 3,131.00 | 2,033.00 | 1,683.00 | 1,606.00 | 1,546.00 | 3,212.00 | 2,124.00 | 1,523.00 | 1,375.00 | 1,280.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,395.37 | 1,549.44 | 3,130.77 | 2,033.35 | 1,684.38 | 1,605.82 | 1,545.90 | 3,212.24 | 2,124.13 | 1,523.35 | 1,375.10 | 1,279.55 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,197.2 | 1,281.7 | 1,248.7 | 1,147.5 | 1,103.1 | 1,205.3 | 1,291.7 | 1,232.1 | 1,273.2 | 1,166.4 | 1,244.7 | 1,202.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.8 | 21.0 | 24.7 | 18.0 | 17.1 | 51.0 | 27.3 | 23.8 | 39.0 | 32.0 | 14.6 | 20.5 |
|
1. Tiền
|
27.8 | 21.0 | 24.7 | 18.0 | 17.1 | 51.0 | 27.3 | 23.8 | 39.0 | 32.0 | 14.6 | 20.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,045.2 | 1,183.0 | 1,122.0 | 1,054.0 | 1,027.0 | 1,047.0 | 1,147.0 | 1,098.0 | 1,149.0 | 1,045.0 | 1,145.0 | 1,102.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,045.2 | 1,183.0 | 1,122.0 | 1,054.0 | 1,027.0 | 1,047.0 | 1,147.0 | 1,098.0 | 1,149.0 | 1,045.0 | 1,145.0 | 1,102.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
102.1 | 63.5 | 86.4 | 63.8 | 46.6 | 92.0 | 102.4 | 95.5 | 64.5 | 71.8 | 66.0 | 57.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
42.7 | 51.1 | 40.4 | 37.6 | 38.6 | 52.7 | 50.0 | 57.7 | 60.0 | 54.3 | 41.1 | 54.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
54.1 | 2.1 | 2.5 | 11.1 | 6.3 | 1.6 | 1.0 | 0.3 | 0.7 | 11.4 | 0.7 | 0.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.3 | — | 43.6 | 15.0 | 1.7 | 37.7 | 51.3 | 37.4 | 3.8 | 6.0 | 24.2 | 2.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 10.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
11.8 | 10.8 | 12.1 | 10.5 | 10.6 | 13.5 | 13.1 | 10.6 | 11.1 | 9.6 | 9.0 | 10.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
11.8 | 10.8 | 12.1 | 10.5 | 10.6 | 13.5 | 13.1 | 10.6 | 11.1 | 9.6 | 9.0 | 10.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.2 | 3.4 | 3.5 | 1.2 | 1.8 | 1.7 | 2.0 | 4.2 | 9.6 | 8.0 | 10.2 | 12.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.4 | 1.2 | 1.3 | 1.2 | 1.8 | 1.7 | 2.0 | 4.2 | 7.2 | 0.9 | 1.2 | 3.9 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 2.5 | 4.9 | 8.4 | 7.5 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
2.8 | 2.2 | 2.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.2 | 0.6 | 0.6 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
296.5 | 304.0 | 314.2 | 310.5 | 319.7 | 333.4 | 347.4 | 360.2 | 373.2 | 374.2 | 388.8 | 402.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
168.5 | 175.5 | 185.8 | 181.1 | 190.6 | 204.4 | 218.2 | 230.4 | 243.4 | 224.3 | 238.9 | 253.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
167.6 | 174.6 | 184.7 | 180.6 | 190.0 | 203.7 | 217.5 | 230.4 | 243.4 | 224.3 | 238.9 | 253.2 |
|
- Nguyên giá
|
1,352.7 | 1,349.6 | — | — | — | — | 1,354.5 | 1,353.8 | 1,377.4 | 1,417.0 | 1,417.0 | 1,416.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,185.1 | -1,175.1 | — | — | — | — | -1,137.0 | -1,123.4 | -1,134.0 | -1,192.8 | -1,178.2 | -1,163.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.0 | 1.0 | 1.1 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
- Nguyên giá
|
7.9 | 7.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.0 | -6.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.1 | 1.4 | 1.2 | 2.0 | 1.4 | 1.1 | 1.1 | 1.6 | 1.4 | 0.7 | 0.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.1 | 1.4 | 1.2 | 2.0 | 1.4 | 1.1 | 1.1 | 1.6 | 1.4 | 0.7 | 0.5 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 123.6 | 123.6 | 123.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 123.6 | 123.6 | 123.6 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
23.8 | 24.0 | 24.2 | 24.3 | 24.5 | 24.7 | 24.9 | 25.1 | 25.2 | 25.4 | 25.7 | 25.9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.8 | 24.0 | 24.2 | 24.3 | 24.5 | 24.7 | 24.9 | 25.1 | 25.2 | 25.4 | 25.7 | 25.9 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,493.7 | 1,585.8 | 1,562.9 | 1,458.1 | 1,422.8 | 1,538.6 | 1,639.1 | 1,592.3 | 1,646.4 | 1,540.6 | 1,633.6 | 1,604.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
228.5 | 58.2 | 97.3 | 117.7 | 163.7 | 105.5 | 150.2 | 165.2 | 347.8 | 103.6 | 259.3 | 185.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
228.5 | 58.2 | 97.3 | 117.7 | 163.7 | 105.5 | 150.2 | 165.2 | 347.8 | 103.6 | 259.3 | 185.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.6 | 8.5 | 12.7 | 10.7 | 13.3 | 10.7 | 14.4 | 14.0 | 42.1 | 7.4 | 36.2 | 9.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.7 | 0.8 | 0.4 | 1.9 | 0.4 | 0.4 | 0.8 | 0.5 | 0.2 | 0.6 | 0.2 | 0.4 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
121.9 | 1.9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
29.6 | 16.5 | 21.7 | 31.2 | 35.6 | 18.6 | 18.1 | 37.1 | 21.4 | 15.9 | 11.6 | 29.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
39.9 | 21.0 | 47.4 | 38.9 | 33.1 | 39.6 | 54.0 | 69.0 | 44.9 | 21.5 | 42.7 | 39.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.4 | 0.7 | 0.3 | 0.4 | 0.1 | 0.6 | 0.2 | 0.2 | 1.3 | 12.6 | 0.4 | 10.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.4 | 0.8 | 3.9 | 2.9 | 43.1 | 3.1 | 7.1 | 4.0 | 187.0 | 4.9 | 109.3 | 6.9 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | 16.4 | 19.7 | 27.8 | 48.2 | 25.8 | 30.6 | 35.0 | 48.2 | 73.5 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23.8 | 8.1 | 11.0 | 15.3 | 18.6 | 4.6 | 7.4 | 14.6 | 20.3 | 5.8 | 10.7 | 15.8 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,265.1 | 1,527.6 | 1,465.6 | 1,340.4 | 1,259.1 | 1,433.2 | 1,488.9 | 1,427.1 | 1,298.6 | 1,436.9 | 1,374.3 | 1,419.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,265.1 | 1,527.6 | 1,465.6 | 1,340.4 | 1,259.1 | 1,433.2 | 1,488.9 | 1,427.1 | 1,298.6 | 1,436.9 | 1,374.3 | 1,419.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 103.0 | 123.6 | 123.6 | 123.6 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
526.2 | 526.2 | 526.2 | 526.2 | 526.2 | 526.2 | 526.2 | 526.2 | 526.2 | 505.6 | 505.6 | 505.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
235.9 | 498.3 | 436.3 | 311.1 | 229.8 | 403.9 | 459.7 | 397.8 | 269.3 | 407.7 | 345.0 | 390.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
78.1 | 436.3 | 98.2 | 98.2 | 98.2 | 339.7 | 123.4 | 123.4 | 123.4 | 346.7 | 116.1 | 116.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
157.8 | 62.0 | 338.2 | 212.9 | 131.6 | 64.2 | 336.2 | 274.4 | 145.9 | 60.9 | 228.9 | 273.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,493.7 | 1,585.8 | 1,562.9 | 1,458.1 | 1,422.8 | 1,538.6 | 1,639.1 | 1,592.3 | 1,646.4 | 1,540.6 | 1,633.6 | 1,604.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
119.9 | 77.5 | 146.0 | 94.6 | 164.8 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
10.1 | 10.3 | 10.2 | 12.8 | 27.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | -16.4 | -3.3 | -28.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-31.9 | -5.5 | -70.0 | -43.1 | -14.8 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
98.1 | 82.2 | 69.9 | 61.0 | 148.9 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
9.7 | -15.4 | -5.7 | 1.0 | 10.6 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-1.0 | 1.3 | -1.5 | 0.0 | 2.6 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
25.0 | -29.9 | 10.1 | 3.1 | -26.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-6.0 | 0.3 | 0.0 | 0.8 | 0.6 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-14.5 | -21.8 | -30.2 | -16.2 | 0.0 | -15.6 | -35.9 | 0.0 | -15.2 | -11.3 | -30.0 | -21.4 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
8.5 | 0.1 | — | — | — | — | 5.3 | 0.2 | 0.7 | 0.0 | 2.4 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-30.9 | -3.0 | -4.4 | -3.2 | -2.0 | -28.2 | -20.0 | -22.4 | -20.6 | -20.9 | -21.0 | -29.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
88.8 | 13.8 | 38.2 | 46.6 | 65.3 | 25.6 | 48.9 | 59.1 | 90.9 | -6.4 | -11.5 | 30.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-55.5 | -1.1 | -5.3 | -8.4 | -4.6 | — | -2.1 | -4.3 | -35.1 | 0.0 | 35.0 | 16.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 2.6 | — | — | — | -0.1 | 6.4 | 20.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-340.0 | -685.0 | -498.0 | -624.0 | -1,007.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
498.0 | 624.0 | 430.0 | 597.0 | 1,127.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 24.8 | 0.0 | 5.4 | -5.4 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
15.3 | 44.7 | 39.2 | 29.7 | 45.2 | 18.1 | 5.2 | 53.2 | 10.0 | 23.6 | 7.7 | 27.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
117.8 | -17.4 | -31.5 | -5.7 | 60.6 | 118.1 | -46.0 | 106.2 | -83.7 | 123.6 | 5.1 | 162.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-200.0 | -0.0 | -0.0 | -40.0 | -159.9 | -120.0 | 0.0 | -179.9 | -0.8 | -99.2 | -0.0 | -199.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-200.0 | -0.0 | -0.0 | -40.0 | -159.9 | -120.0 | 0.0 | -179.9 | -0.8 | -99.2 | -0.0 | -199.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.7 | -3.6 | 6.7 | 0.9 | -34.0 | 23.8 | 2.8 | -14.6 | 6.4 | 17.9 | -6.3 | -7.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.0 | 24.7 | 18.0 | 17.1 | 51.0 | 27.3 | 14.6 | 14.6 | 14.6 | 14.6 | 37.5 | 37.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | — | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.6 | -0.6 | 0.6 | -0.5 | 0.5 | -0.4 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.8 | 21.0 | 24.7 | 18.0 | 17.1 | 51.0 | 27.3 | 23.8 | 39.0 | 32.0 | 14.6 | 20.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (DVP) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DVP có doanh thu suy giảm (−6,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+10,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DVP cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.