← Tra cứu cổ phiếu
5,400 P/E-0.47x P/B6,31 lần
Thống kê

DNM · Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO

5,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2023Q2
Doanh thu
−17,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−23,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,3% → 3,9%
2021→2025
EPS −11,465
BVPS 856
ROA −13,7%
Biên LN −22,9%
Vòng Quay TS 0,60 lần
Đòn bẩy VCSH 5,11 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2023Q2 → 2021Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2023Q22023Q12022Q42022Q32022Q22022Q12021Q42021Q3
Doanh thu (tỷ)7050705752145226177
Tăng trưởng39,1%−28,7%22,7%9,9%−63,9%−35,9%27,4%142,9%
YoY33,8%−65,3%−68,8%−67,6%−28,5%104,6%76,6%−14,5%
LNST (tỷ)−14−24−1−18−315178
Tăng trưởng LN−40,3%3144,8%−95,8%566,7%−117,4%−7,6%103,1%−1976,5%
YoY LN440,6%−257,3%−104,5%−317,1%511,0%231,2%−5423,2%69,0%
Biên LN ròng−20,5%−47,8%−1,1%−30,8%−5,1%10,5%7,3%4,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)258197217318547
Tăng trưởng30,9%−9,5%−31,6%−41,9%
LNST (tỷ)10−0−54−10029
Tăng trưởng LN−3944,9%−99,5%−45,7%−447,6%
Biên LN ròng3,9%−0,1%−25,0%−31,5%5,3%
Định vị

Cùng ngành — Health Care Supplies

Kỳ 2023Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DNM 5,400 −0.47x 6,31 lần −11,465 856 −69,8% −13,7% −22,9% 0,60 lần 5,11 lần
MRF 23,000 −8,9% −7,0% −5,1% 1,38 lần 1,26 lần