DNM

Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO ·UPCOM ·2023Q2

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −22,87%, −29,08 điểm % YoY
Giá
6,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -0.52x
P/B 7.01x
EPS -11,465
BVPS 856
ROE -69.8%
ROA -13.7%
Biên LN -22.9%
Vòng Quay TS 0.60x
Đòn bẩy VCSH 5.11x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2023 (lũy kế 12 tháng), DNM ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
248 tỷ
−58,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−22,87%
−29,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−57 tỷ
−252,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
26,0%
Chỉ tiêu Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20
Doanh thu 69.9 50.2 70.4 57.4 52.2 144.6 225.8 177.3 73.0 70.7 127.9 207.2
Tăng trưởng +39% -29% +23% +10% -64% -36% +27% +143% +3% -45% -38%
LNST -14.3 -24.0 -0.7 -17.7 -2.6 15.3 16.5 8.1 -0.4 4.6 -0.3 4.8
Biên LN ròng -20.49% -47.76% -1.05% -30.76% -5.07% 10.54% 7.31% 4.59% -0.59% 6.51% -0.24% 2.32%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DNM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 116,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 24,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 22,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 19,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận khác ↓ 6,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2022Q2 26,9% = 6,2% × 1,20 × 3,62
2023Q2 -69,8% = -22,9% × 0,60 × 5,11

ROE giảm từ 26,9% xuống -69,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -22,9% -29,1pp Vòng quay TS: 0,60x -0,60x Đòn bẩy: 5,11x +1,50x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -22,87%, mất 29,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 18,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 15,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,0 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -22,87% −29,1 điểm %
Biên gộp 2,00% −18,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,14% +15,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -11,68% −12,9 điểm %

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 12,9 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 51,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -15,67%, mất 27,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -15,67 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 24,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,68 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 105 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -15,67% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

ROIC -15,67% −27,8 điểm %
Biên NOPAT -16,86% −24,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,93 lần −0,68 lần
Vốn đầu tư bình quân 266,7 tỷ −105,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 15,70 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 40,46 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 72,8 tỷ, chiếm khoảng 30,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 128,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Phải thu giảm → tăng CFO: +84,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +35,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +9,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 89,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,9 ngày, số ngày phải thu tăng 69,0 ngày và số ngày phải trả giảm 18,6 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 172,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +69,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q2 → 2023Q2

Phải thu 94,5 ngày +69,0 ngày
Tồn kho 212,8 ngày +1,9 ngày
Phải trả 134,8 ngày −18,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 172,5 ngày +89,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 40,46x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,64x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 68,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 200,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 40,46x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,64x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 40,46x +39,27x
Khả năng trả lãi -2,64x −9,74x
Tiền mặt/Nợ vay 9,2% −10,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 68,6% +6,8 điểm %
CFO/LNST -1,31x −2,85x

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 11,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 11,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −29,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.31x.

Sau khi chi 3,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 70,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q2 -> 2023Q2

CFO TTM 74,1 tỷ +16,8 tỷ
Capex tiền mặt 3,8 tỷ −6,4 tỷ
FCF TTM +70,2 tỷ +23,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 25,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 29,1 điểm %.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 23,2 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 25,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,31 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -22,87% và giảm 29,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
257.7 196.8 217.4 317.9 546.8
Giá vốn hàng bán
214.7 163.5 212.9 333.8 0.0
Lợi nhuận gộp
43.0 33.4 4.5 -15.9 107.4
Chi phí tài chính
10.1 8.7 12.2 19.9 -23.8
Chi phí bán hàng
9.1 9.2 12.6 14.9 -32.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.6 2.3 18.6 24.3 -15.8
Lợi nhuận hoạt động
15.6 13.7 -38.7 -73.0 36.3
Lợi nhuận trước thuế
10.1 -0.3 -54.4 -100.1 36.1
Lợi nhuận sau thuế
10.1 -0.3 -54.4 -100.2 28.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
10.1 -0.3 -54.4 -100.2 28.8
EPS cơ bản
1,921.00 -50.00 -10,356.00 -19,072.00 6,583.43

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BBT, SRA, MRF, AMV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.