Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2023
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 56,7 tỷ, giảm 93,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -0,47x
- P/B
- 6,31x
- EPS
- -11.465
- BVPS
- 856
- ROE
- -69,8%
- ROA
- -13,7%
- Giá thị trường
- 5.400 25-09-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2023 (lũy kế 12 tháng), DNM ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Khác
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2023
| Chỉ tiêu | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 69,9 | 50,2 | 70,4 | 57,4 | 52,2 | 144,6 | 225,8 | 177,3 |
| LNST | -14,3 | -24,0 | -0,7 | -17,7 | -2,6 | 15,3 | 16,5 | 8,1 |
| Biên LN ròng | -20,49% | -47,76% | -1,05% | -30,76% | -5,07% | 10,54% | 7,31% | 4,59% |
Doanh thu
70 tỷLNST
−14 tỷBiên LN ròng
−20,49%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 58,7% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −68% lên +34%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 248 tỷ −58,7%
- Quý gần nhất YoY
- +34% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −22,87%, mất 29,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 18,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 15,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,0 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- −22,87% −29,1đ%
- Biên gộp
- 2,00% −18,3đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 13,14% +15,1đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −11,68% −12,9đ%
TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2
Dù đóng góp đã giảm 12,9 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 51,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
▲▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 11,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 11,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −29,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,31 lần.
Sau khi chi 3,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 70,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 51,2% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +25,2%, lợi nhuận khác +26,0% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 51,2% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 25,2%
- LN khác / LNTT
- 26,0%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống −15,67%, mất 27,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −15,67 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 24,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,68 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 105 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
ROIC hiện −15,67% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 89,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,9 ngày, số ngày phải thu tăng 69,0 ngày và số ngày phải trả giảm 18,6 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
CCC hiện ở mức 172,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +69,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 26,9% xuống −69,8% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 40,46 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −2,64 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 68,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 200,4 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 40,46 lần +39,27 lần
- Khả năng trả lãi
- −2,64 lần −9,74 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 9,2% −10,6đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 68,6% +6,8đ%
TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 40,46 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −2,64 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▼▼Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 15,70 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 40,46 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 72,8 tỷ, chiếm khoảng 30,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 128,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 25,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 29,1 điểm %.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 23,2 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 25,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −1,31 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −22,87% và giảm 29,1 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −58,7% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −22,87% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 11,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.