← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 4/2025Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 4/2025

DGT

Công trình Giao thông Đồng Nai

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2025

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,3 tỷ, giảm 44,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, chi phí tài chính giảm, chi phí bán hàng giảm và lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-40,00x
P/B
0,32x
EPS
-105
BVPS
13.199
ROE
-0,8%
ROA
-0,5%
Giá thị trường
4.200
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, DGT vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Chi phí tài chính
  3. Chi phí bán hàng
  4. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  5. Thu nhập tài chính
  6. Lợi nhuận khác
  7. Lợi nhuận gộp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 4/2025

Chỉ tiêuQ4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q3'24Q2'24Q1'24Q4'23
Doanh thu140,3155,3121,745,661,473,588,659,4
LNST0,61,2-15,6-2,11,34,01,531,2
Biên LN ròng0,39%0,77%-12,85%-4,54%2,18%5,44%1,68%52,55%

Doanh thu

140 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

0,39%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

None

Biên LN ròng
−3,28%
−4,8 điểm %
Biên gộp
12,57%
−13,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
10,54%
−16,9 điểm %
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (165,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 23,8 tỷ (tại 2025Q4) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này tăng 158,13% so với cùng kỳ — nguồn ứng vốn từ chủ đầu tư đang dày lên.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 23,8 tỷ · YoY +14,5 tỷ

Tạm ứng / phải thu: 7,58% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng

Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 313,2 tỷ so với vốn chủ 1.042,7 tỷ — tương đương 30,04% vốn chủ đang nằm ở công trường.

Phải thu / vốn chủ: 30,04% · phải thu YoY 10,41% · vốn chủ YoY 3,84%

DSO: 247 ngày

Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (12,57% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 278,4 tỷ, chiếm khoảng 16,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 35,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,34 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 7,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 298,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,34 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,28 lần
Khả năng trả lãi
−0,34 lần
Tiền mặt/Nợ vay
4,0%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
7,9%

Dòng tiền

●

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −14,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 23,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,20 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −0,34 lần.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 99,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,20 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −0,34 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +71,2% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −3,28% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −1,7 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi