DCS

Tập đoàn EDX ·UPCOM ·2025Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Một phần LNTT hiện đến từ lợi nhuận khác Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 21,26%
Giá
800,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -83.89x
P/B 3,336.64x
EPS -9,536
BVPS 240
ROE -177.8%
ROA -157.3%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 0.07x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), DCS ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
35 tỷ
−7,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1.656,10%
−1.657,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−575 tỷ
−88.947,3%YoY
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20 Q2'20
Doanh thu 8.0 8.9 9.5 8.4 27.2 3.8 3.4 3.1 6.0 9.5 12.5
Tăng trưởng -10% +13% -69% +624% +10% +11% -49% -37% -24%
LNST 0.8 4.0 -580.0 0.1 0.2 0.3 0.1 0.1 0.1 0.4 0.2 0.2
Biên LN ròng 9.54% 44.97% 1.20% 1.90% 1.24% 2.25% 1.99% 4.34% 6.32% 2.00% 1.20%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DCS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 463,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 122,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -3768,24% −1657,8 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2022Q1 -> 2025Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -11,44 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 103,1 tỷ, chiếm khoảng 400,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q1 -> 2025Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q1 → 2025Q4

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 12,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 105,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 12,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x −0,08x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 105,4% +90,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %

TTM YoY · 2022Q1 -> 2025Q4

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,05 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,3%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,05x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức None.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2021 2020
Doanh thu thuần
16.9 0.0 37.4 29.6
Giá vốn hàng bán
11.1 0.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
5.8 0.0 6.3 -0.7
Chi phí tài chính
1.0 0.0 -2.3 -1.6
Chi phí bán hàng
0.0 -0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.1 0.1 -5.9 -4.9
Lợi nhuận hoạt động
3.7 -0.1 0.6 0.8
Lợi nhuận trước thuế
-637.3 -0.1 0.6 0.8
Lợi nhuận sau thuế
-637.3 -0.1 0.6 0.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-637.3 -0.1 0.6 0.8
EPS cơ bản
-10,568.00 -2.00 5.00 12.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, ACG, VIF, XHC, TQN, NHT, PIS, FRM, BKG, FRC, MDF, GTA, TMW, LNC, CHC, SJF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.