BKG

Đầu tư BKG Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 1,41%, −0,35 điểm % YoY
Giá
2,530
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 19.77x
P/B 0.24x
EPS 128
BVPS 10,668
ROE 1.2%
ROA 1.1%
Biên LN 3.9%
Vòng Quay TS 0.29x
Đòn bẩy VCSH 1.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BKG đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
237 tỷ
−10,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,96%
−1,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9 tỷ
−32,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.21x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 46.7 62.5 41.2 86.3 44.5 65.6 65.2 88.5 69.7 44.6 45.2 42.7
Tăng trưởng -25% +52% -52% +94% -32% +1% -26% +27% +56% -1% +6%
LNST 1.7 2.9 1.3 3.5 2.7 3.9 2.9 4.3 4.1 1.7 2.6 1.7
Biên LN ròng 3.58% 4.56% 3.23% 4.07% 6.11% 5.94% 4.38% 4.92% 5.90% 3.88% 5.77% 3.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BKG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 2,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,4 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,7% = 5,2% × 0,31 × 1,05
2026Q1 1,2% = 4,0% × 0,29 × 1,07

ROE gần như đi ngang ở mức 1,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 4,0% -1,3pp Vòng quay TS: 0,29x -0,01x Đòn bẩy: 1,07x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,96%, giảm 1,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,96% −1,3 điểm %
Biên gộp 10,41% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,04% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 1,41%, giảm 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,0 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư giảm nhẹ 71 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,41% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,41% −0,3 điểm %
Biên NOPAT 4,49% −1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,31 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 753,8 tỷ −70,5 tỷ

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 145,2 tỷ, chiếm khoảng 17,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 29,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −24,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +3,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −8,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 47,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 41,0 ngày, số ngày phải thu tăng 9,6 ngày và số ngày phải trả tăng 3,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 293,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 95,0 ngày +9,6 ngày
Tồn kho 224,8 ngày +41,0 ngày
Phải trả 26,0 ngày +3,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 293,8 ngày +47,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,02x và khả năng trả lãi đạt 8,57x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 160,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x −0,03x
Khả năng trả lãi 8,57x −4,25x
Tiền mặt/Nợ vay 160,7% +92,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -2,21x +3,94x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −52,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 46,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.21x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 20,2 tỷ +63,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -2,21 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,4%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,21x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
233.8 288.7 186.1 385.0 366.7
Giá vốn hàng bán
207.6 260.6 161.8 343.0 0.0
Lợi nhuận gộp
26.2 28.1 24.3 42.0 39.1
Chi phí tài chính
1.6 1.3 1.7 2.4 -4.0
Chi phí bán hàng
4.8 2.9 3.7 3.3 -2.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.0 5.4 6.5 6.1 -4.6
Lợi nhuận hoạt động
14.9 19.4 14.2 32.2 27.9
Lợi nhuận trước thuế
13.2 18.5 13.6 31.8 27.0
Lợi nhuận sau thuế
10.3 14.9 10.8 26.3 22.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
10.1 14.6 10.5 25.9 22.3
EPS cơ bản
141.00 208.00 155.00 471.00 697.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, ACG, VIF, XHC, TQN, NHT, PIS, FRM, FRC, MDF, GTA, TMW, LNC, CHC, SJF, DCS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.