Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2024
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 284,5 tỷ, giảm 144,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- —
- P/B
- —
- EPS
- -14.803
- BVPS
- -1.833
- ROE
- -143,7%
- ROA
- -17,4%
- Giá thị trường
- —
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), DAG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Khác
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 3/2024
| Chỉ tiêu | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0,0 | 55,3 | 30,3 | 30,7 | 213,8 | 400,4 | 558,8 | 480,9 |
| LNST | -180,5 | -66,6 | -15,1 | -22,3 | -16,2 | -102,7 | -21,4 | 0,1 |
| Biên LN ròng | — | -120,36% | -49,61% | -72,84% | -7,59% | -25,66% | -3,83% | 0,01% |
Doanh thu
0 tỷLNST
−181 tỷBiên LN ròng
−120,36%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 93,0% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (−94% → −100%).
0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 116 tỷ −93,0%
- Quý gần nhất YoY
- −100% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −244,56%, mất 236,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 114,6 điểm % và Biên gộp giảm 36,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 85,1 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- −244,56% −236,1đ%
- Biên gộp
- −32,74% −36,3đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 122,37% +114,6đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −89,45% −85,2đ%
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Dù đóng góp đã giảm 85,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 36,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −15,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 182,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2023).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 167,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −167,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,31 lần.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 371,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 36,6% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +36,5%, lợi nhuận khác +0,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 36,6% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 36,5%
- LN khác / LNTT
- 0,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống −20,64%, mất 13,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −20,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 236,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,83 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 425 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
ROIC hiện −20,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2723,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1893,1 ngày, số ngày phải thu tăng 931,9 ngày và số ngày phải trả tăng 101,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 2984,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +931,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ −23,4% xuống −143,7% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 371,9 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −9,93 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −2,72 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 66,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.102,1 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −9,93 lần −12,42 lần
- Khả năng trả lãi
- −2,72 lần −1,11 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,4% −0,2đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 66,8% −4,9đ%
TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3
Khả năng trả lãi hiện ở mức −2,72 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 66,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▼▼Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 16,99 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 9,93 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 557,6 tỷ, chiếm khoảng 38,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 137,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 236,1 điểm %.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,31 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 36,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −244,56% và giảm 236,1 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −93,0% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −244,56% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −15,1 tỷ (lũy kế năm 2023) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.