← Tra cứu cổ phiếu
18,900 P/E4,69 lần P/B1,26 lần
Thống kê

CTT · CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin

18,900 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+2,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+13,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,5% → 0,7%
2021→2025
EPS 4,032
BVPS 14,970
ROA 2,7%
Biên LN 0,8%
Vòng Quay TS 3,48 lần
Đòn bẩy VCSH 10,33 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)634583608579572547609549
Tăng trưởng8,7%−4,1%5,0%1,2%4,7%−10,3%11,1%−4,4%
YoY10,7%6,6%−0,3%5,5%−0,3%−2,4%−0,5%−6,2%
LNST (tỷ)46454424
Tăng trưởng LN−31,7%40,8%−9,7%15,7%10,2%66,9%−50,4%31,4%
YoY LN0,4%62,2%92,3%5,7%20,0%18,5%−27,9%42,2%
Biên LN ròng0,6%1,0%0,7%0,8%0,7%0,7%0,4%0,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)2.3062.2932.2772.2602.069
Tăng trưởng0,6%0,7%0,7%9,2%
LNST (tỷ)1713121110
Tăng trưởng LN25,3%10,4%13,6%5,9%
Biên LN ròng0,7%0,6%0,5%0,5%0,5%
Định vị

Cùng ngành — Industrial Machinery & Supplies & Components

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CTT 18,900 4,69 lần 1,26 lần 4,032 14,970 28,3% 2,7% 0,8% 3,48 lần 10,33 lần
SHI 14,000 23,14 lần 1,08 lần 605 12,911 1,6% 0,4% 0,3% 1,27 lần 4,46 lần
CKA 49,200 49,8% 33,8% 40,1% 0,84 lần 1,47 lần
AMS 7,100 4,94 lần 0,47 lần 1,438 15,241 9,9% 2,2% 2,4% 0,91 lần 4,44 lần
CTB 16,500 6,83 lần 1,09 lần 2,415 15,092 14,9% 6,5% 7,9% 0,83 lần 2,27 lần