← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HNX · Quý 2/2026

CTT

Chế tạo Máy - Vinacomin

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,9 tỷ, tăng 4,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, chi phí quản lý giảm và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
4,69x
P/B
1,26x
EPS
4.032
BVPS
14.970
ROE
28,3%
ROA
2,7%
Giá thị trường
18.900
14-09-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CTT đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Chi phí quản lý
  3. Lợi nhuận khác
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Thuế
  6. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu633,5582,7607,9578,9572,3546,5609,5548,8
LNST4,16,04,24,74,03,72,24,4
Biên LN ròng0,64%1,02%0,70%0,81%0,71%0,67%0,36%0,81%

Doanh thu

634 tỷ

LNST

4 tỷ

Biên LN ròng

0,64%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 5,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +5% lên +11%.

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
2.403 tỷ
+5,5%
Quý gần nhất YoY
+11%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,79%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
0,79%
+0,2đ%
Biên gộp
5,52%
−1,5đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,40%
−1,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −7,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −10,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −18,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 18,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,03 lần.

Sau khi chi 12,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −14,1%, lợi nhuận khác +0,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,2%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−14,1%
LN khác / LNTT
0,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1,1 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 23,34%, tăng 11,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 23,34 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 12,05 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,9 ngày, số ngày phải thu giảm 5,1 ngày và số ngày phải trả giảm 4,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 0,8% +0,2 điểm %
Vòng quay tài sản 3,48 lần +0,23 lần
Đòn bẩy tài chính 10,33 lần −0,86 lần
ROE 28,3% +5,4 điểm %

ROE tăng từ 22,9% lên 28,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,19 lần và khả năng trả lãi đạt 6,73 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 30,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 32,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 19,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,19 lần
−0,05 lần
Khả năng trả lãi
6,73 lần
−0,48 lần
Tiền mặt/Nợ vay
32,7%
+0,8đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
30,0%
−11,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

▼▼

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 9,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,19 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 315,7 tỷ, chiếm khoảng 43,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 17,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,03 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,03 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +5,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,79% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −7,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi