← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

CTG

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ NGUỒN VỐN CHỊU ÁP LỰC

LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +12.287,2 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí dự phòng giảm, thu nhập lãi thuần tăng và thu nhập khác tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/B
1,3x
ROAE
22,2%
NIM
2,7%
Lợi suất tài sản sinh lãi
5,82%
Chi phí vốn
3,13%
ROAA
1,4%
Giá thị trường
30.600
16-10-2026

Bức tranh ngân hàng

CTG hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng. Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 70.363 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 38.318 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 7.701 tỷ, lợi nhuận quý giảm còn khoảng 8.960 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là đà tăng của thu nhập lõi có tiếp tục duy trì hay không.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí dự phòng
  2. Thu nhập lãi thuần
  3. Thu nhập khác
  4. Mua bán chứng khoán đầu tư
  5. Mua bán chứng khoán kinh doanh
  6. Chi phí hoạt động
  7. Thuế thu nhập doanh nghiệp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Thu nhập lãi thuần19.385,217.959,717.175,715.842,615.475,216.312,215.577,515.338,9
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ+25%+10%+10%+3%+2%———
NIM2,69%2,66%2,67%2,73%2,85%2,89%——
Lãi thuần dịch vụ1.847,01.696,91.587,31.434,21.610,51.239,71.801,41.886,2
Chi phí dự phòng7.700,9350,95.863,42.972,88.111,02.464,39.268,77.816,7
Lợi nhuận sau thuế8.960,011.093,68.512,59.752,05.499,49.870,65.192,55.409,4
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ+63%+12%+64%+80%+10%———

Thu nhập lãi thuần

19.385 tỷ

Chi phí dự phòng

7.701 tỷ

LNST

8.960 tỷ

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.

01

Tín dụng có sạch không?

Chất lượng tín dụng

●

Tài sản có đang xấu đi không?

Cân bằng thanh khoản đang chặt hơn, khi LDR đã tăng lên 101,0% và dư địa vốn ngắn hạn bớt dư dả hơn quý trước.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,70%. LDR hiện ở mức 101,0%. Điểm đáng theo dõi hơn nằm ở việc cân bằng vốn đang chặt lên, nên ngay cả khi tín hiệu tín dụng chưa gãy rõ, biên an toàn cũng không còn dày.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

LDR đang ở vùng cao

LDR hiện ở mức 101,0%, cho thấy dư địa thanh khoản không còn quá dày.

Chi phí tín dụng
0,65%
−0,0 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp
1,70%
−0,0 điểm %
LDR
101,0%
+1,6 điểm %

2026Q1

02

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

▼

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 3,13%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.

Trong kỳ, NIM đạt 2,69%, giảm −0,2 điểm % so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 5,82%, tăng 0,1 điểm %; trong khi chi phí vốn ở mức 3,13%, tăng 0,2 điểm %. Điều này cho thấy chênh lệch lãi suất đang kém thuận lợi hơn trước, nhưng chưa đến mức xấu đi rõ rệt trên cả hai phía.

NIM
2,69%
−0,2 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi
5,82%
+0,1 điểm %
Chi phí vốn
3,13%
+0,2 điểm %

2026Q1

Cơ cấu thu nhập

●

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Cơ cấu thu nhập hiện ở trạng thái cân bằng.

NII chiếm 76,5% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 7,1% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 11,3% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 29,7%, LNST tương đương 41,7% tổng thu nhập hoạt động.

Nguồn thu dịch vụ còn mỏng

Thu nhập phí mới tương đương 7,1% tổng thu nhập hoạt động.

NII / Tổng thu nhập hoạt động
76,5%
+0,4 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
7,1%
−0,1 điểm %
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
11,3%
−0,3 điểm %
Tỷ lệ chi phí/thu nhập
29,7%
−0,7 điểm %

2026Q1

03

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

▼▼

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Cân bằng thanh khoản đang chặt hơn, khi LDR tăng lên 101,0% và cho thấy tốc độ sử dụng vốn đang đi nhanh hơn phần đệm nguồn vốn.

LDR ở mức 101,0%, vốn chủ sở hữu tương đương 6,5% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 74,9% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 25,1% tổng nguồn vốn chịu lãi. Điểm đáng chú ý không chỉ là mức LDR hiện tại, mà là việc cân bằng vốn đang chặt lên trong ngắn hạn.

LDR đang ở vùng cao

LDR hiện ở mức 101,0%, cho thấy dư địa thanh khoản không còn quá dày.

Lớp vốn đệm còn mỏng

Vốn chủ sở hữu hiện chỉ tương đương 6,5% tổng tài sản cuối kỳ.

LDR
101,0%
+1,6 điểm %
VCSH / TTS
6,5%
−0,0 điểm %
Tiền gửi KH
74,9%
−0,3 điểm %
Nguồn vốn thị trường
25,1%
+0,3 điểm %

2026Q1

Hiệu quả sinh lời

▼▼

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời hiện chịu áp lực rõ hơn, khi chi phí dự phòng đang tăng mạnh và ROAA hiện ở mức 1,42%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,47%, NIM ở mức 2,69%, chi phí tín dụng ở mức 0,65%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 7.701 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 29,7%, đòn bẩy bình quân khoảng 15,74 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận đang chịu áp lực rõ hơn do chi phí dự phòng quý gần nhất tăng 2094,5% QoQ.

Đòn bẩy bình quân ở vùng cao

Đòn bẩy bình quân hiện khoảng 15,74 lần.

Chi phí dự phòng đang tăng mạnh

Chi phí dự phòng quý gần nhất tăng 2094,5% QoQ.

ROAA
1,42%
+0,1 điểm %
ROAE
22,36%
+1,2 điểm %
LNST / TSSLBQ
1,47%
+0,1 điểm %
Dự phòng quý
7.701 tỷ
+2094,5% QoQ

2026Q1

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

CTG duy trì lợi nhuận trong quý 1/2026, nhưng áp lực nguồn vốn đang tăng. LDR ở mức 101,04%, trong khi tỷ trọng nguồn vốn thị trường đạt 25,11%. Câu chuyện kỳ này nằm ở độ bền của cấu trúc nguồn vốn. Nếu LDR tiếp tục tăng và ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường, áp lực có thể dần truyền sang biên lãi thuần và khả năng sinh lời trong các kỳ sau.

  • LDR ở mức 101,04%, vượt ngưỡng 80,00% được xem là vùng cần theo dõi trong ngành. Đây là chỉ báo chính cho thấy dư địa nguồn vốn đang thu hẹp.
  • Tỷ trọng giấy tờ có giá và vay liên ngân hàng đạt 25,11%. Đây là nhóm nguồn vốn có chi phí cao hơn và kém ổn định hơn so với tiền gửi khách hàng.
  • CTG đang ở giai đoạn câu chuyện về độ bền quan trọng hơn kết quả của một quý riêng lẻ. Quyết định phân bổ vốn nên được nhìn trên khung 12-18 tháng, đủ để đánh giá liệu ban lãnh đạo có tái xây dựng được nền tảng tiền gửi khách hàng hay không.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi xem áp lực trích lập tăng mạnh trong quý này chỉ là một nhịp làm sạch ngắn hạn hay còn tiếp tục kéo lợi nhuận các quý tới.

  2. Theo dõi xem áp lực nguồn vốn có tiếp tục tăng hay không, nhất là khi tỷ trọng vốn thị trường và yêu cầu giữ bộ đệm thanh khoản đang bớt thoải mái hơn.

  3. Theo dõi xem ngân hàng có mở rộng được nguồn thu dịch vụ đủ rõ hơn hay không, để giảm bớt phụ thuộc vào một trụ lợi nhuận duy nhất.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi