← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

CPC

Thuốc sát trùng Cần Thơ

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,2 tỷ, tăng 1,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,97x
P/B
0,79x
EPS
2.007
BVPS
20.234
ROE
9,5%
ROA
6,9%
Giá thị trường
16.000
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CPC có doanh thu gần như đi ngang (−0,9%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Chi phí tài chính
  3. Chi phí quản lý
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Lợi nhuận khác
  6. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu22,480,115,863,511,983,717,070,7
LNST0,92,60,54,20,60,30,54,8
Biên LN ròng4,05%3,23%2,91%6,68%5,01%0,40%2,93%6,85%

Doanh thu

22 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

4,05%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,51%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
4,51%
+1,1 điểm %
Biên gộp
21,55%
−0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
15,69%
−1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 9,28%, tăng 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,44 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Cân đối tài sản

●

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,57 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 27,1 tỷ, chiếm khoảng 20,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,5 ngày, số ngày phải thu tăng 0,9 ngày và số ngày phải trả tăng 4,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 92,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 4,5% +1,1 điểm %
Vòng quay tài sản 1,53 lần +0,01 lần
Đòn bẩy tài chính 1,38 lần −0,03 lần
ROE 9,5% +2,2 điểm %

ROE tăng từ 7,3% lên 9,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 16,2 tỷ do capex 1,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10 lần và khả năng trả lãi đạt 2,79 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 45,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15,5 tỷ.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,10 lần
+0,11 lần
Khả năng trả lãi
2,79 lần
+1,59 lần
Tiền mặt/Nợ vay
45,4%
−69,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −35,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 18,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −16,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 4,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,80 lần.

Sau khi chi 1,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 16,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,51% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 16,2 tỷ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −0,9% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 4,51% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −35,3 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi