Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 86,8 tỷ, giảm 32,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- —
- P/B
- —
- EPS
- -2.630
- BVPS
- -32.819
- ROE
- 8,4%
- ROA
- -47,5%
- Giá thị trường
- —
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BT6 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Khác
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24,9 | 11,6 | 32,4 | 16,9 | 31,0 | 28,9 | 22,3 | 15,9 |
| LNST | -15,3 | -17,1 | -52,8 | -1,6 | 2,8 | 0,0 | -15,8 | -41,6 |
| Biên LN ròng | -61,33% | -147,51% | -163,12% | -9,43% | 9,15% | 0,01% | -70,84% | -262,10% |
Doanh thu
25 tỷLNST
−15 tỷBiên LN ròng
−61,33%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 12,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −24% lên −20%.
0/3 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 86 tỷ −12,5%
- Quý gần nhất YoY
- −20% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −101,13%, mất 45,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 7,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 57,1 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- −101,13% −45,5đ%
- Biên gộp
- 13,37% −3,8đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 3,87% −7,5đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −111,42% −57,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dù đóng góp đã giảm 57,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 110,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 11,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −8,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,03 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 110,2% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +110,2% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 110,2% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 110,2%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 128,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 19,6 ngày, số ngày phải thu tăng 159,0 ngày và số ngày phải trả tăng 50,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC hiện ở mức 965,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +159,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 10,8 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,29 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,91 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 339,3 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,29 lần +0,03 lần
- Khả năng trả lãi
- −0,91 lần −0,02 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 6,5% +1,0đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,91 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả −1,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 3,8 điểm % so với cùng kỳ, về 13,37% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 13,37% · so cùng kỳ −3,8 điểm %
Tồn kho 13,2 tỷ — chiếm 7,26% tổng tài sản, thấp hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 65 ngày bán hàng.
Tồn kho / tổng tài sản: 7,26% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 65 ngày
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 45,5 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 110,2%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 110,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,03 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −101,13% và giảm 45,5 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −12,5% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −101,13% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 10,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.