Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 61,4 tỷ, giảm 61,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -2,56x
- P/B
- 0,10x
- EPS
- -469
- BVPS
- 12.290
- ROE
- -3,7%
- ROA
- -3,1%
- Giá thị trường
- 1.200 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AMV ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,2 | 39,5 | 12,7 | 38,3 | 63,6 | 222,7 | 5,7 | 35,5 |
| LNST | -8,2 | -3,3 | -10,9 | -37,6 | -3,4 | 67,3 | 45,3 | -110,9 |
| Biên LN ròng | -114,01% | -8,33% | -85,59% | -98,25% | -5,33% | 30,21% | 793,92% | -312,82% |
Doanh thu
7 tỷLNST
−8 tỷBiên LN ròng
−114,01%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −61,42%, mất 60,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 45,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 3,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 8,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 5,4 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- −61,42% −60,9 điểm %
- Biên gộp
- 13,03% +3,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 50,73% +45,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
▼ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,09 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 122,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 258,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,2 ngày, số ngày phải thu tăng 317,9 ngày và số ngày phải trả tăng 71,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC hiện ở mức 635,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +317,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ −0,1% xuống −3,6% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,09 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −3,67 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,1 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −3,67 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,09 lần +0,00 lần
- Khả năng trả lãi
- −3,67 lần −3,20 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 23,9% +20,6 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% +83,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 258,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −265,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −2,11 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 60,9 điểm %.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −2,11 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −61,42% và giảm 60,9 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −70,1% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −61,42% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 258,8 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.