BBT
Bông Bạch Tuyết ·UPCOM ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, BBT vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 |
|---|---|---|
| Doanh thu | 67.6 | 80.3 |
| Tăng trưởng | -16% | — |
| LNST | 3.2 | 2.7 |
| Biên LN ròng | 4.74% | 3.40% |
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,36 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · Prior → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 48,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 64,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · Prior -> 2026Q1
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
286.5 | 229.5 | 152.5 | 150.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
160.6 | 131.0 | 102.0 | 103.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
125.9 | 98.5 | 50.5 | 46.8 |
|
Chi phí tài chính
|
12.9 | 14.8 | 11.7 | 17.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
74.5 | 49.3 | 26.9 | 22.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30.8 | 28.7 | 20.6 | 22.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
23.4 | 19.6 | 8.2 | 1.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
23.0 | 25.3 | 8.3 | 1.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
18.9 | 20.8 | 7.0 | 1.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
18.9 | 20.8 | 7.0 | 1.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,649.00 | 2,127.00 | 710.00 | 147.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.