iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Health Care Equipment

AMV

CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
1,200
P/E
−3.05x
P/B
0,10 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về AMV

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−394
BVPS
11,889
ROE
−3,1%
ROA
−2,6%
Biên LN
−50,9%
Vòng Quay TS
0,05 lần
Đòn bẩy VCSH
1,21 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng377401338642236
Tăng trưởng416,4%−81,7%211,4%−66,9%−39,7%−71,5%3801,2%−83,9%
YoY−2,5%−88,6%−82,3%122,3%8,0%38,3%391,0%−89,2%
LNSTtỷ đồng−27−8−3−11−38−36745
Tăng trưởng LN232,2%150,4%−69,7%−71,1%1011,0%−105,0%48,5%−140,9%
YoY LN−27,2%143,5%−104,9%−124,0%−66,1%−333,0%1556,5%820,9%
Biên LN ròng−73,3%−114,0%−8,3%−85,6%−98,3%−5,3%30,2%793,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng154310197285224
Tăng trưởng−50,3%57,6%−31,0%27,3%
LNSTtỷ đồng−553145682
Tăng trưởng LN−1734,5%−75,9%−75,4%−30,9%
Biên LN ròng−35,4%1,1%7,0%19,8%36,5%

Health Care Equipment

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
AMV1,200−3.05x0,10 lần−39411,889−3,1%−2,6%−50,9%0,05 lần1,21 lần
BBT14,0000,98 lần14,3199,1%5,4%6,6%0,81 lần1,69 lần
SRA1,700−21.92x0,11 lần−7815,207−0,5%−0,4%−4,0%0,11 lần1,19 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với AMV