Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
ABI
CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam
Báo cáo tài chính
Kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm. Đơn vị: tỷ đồng, trừ những dòng ghi rõ đơn vị khác.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)
|
2.747,3 | 2.392,2 |
|
- Thu phí bảo hiểm gốc
|
2.627,0 | 2.301,3 |
|
- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
164,3 | 130,2 |
|
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
44,0 | 39,3 |
|
2. Phí nhượng tái bảo hiểm
|
422,2 | 338,9 |
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
444,7 | 374,9 |
|
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
|
22,5 | 35,9 |
|
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)
|
2.325,0 | 2.053,3 |
|
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)
|
127,6 | 100,0 |
|
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm
|
127,5 | 99,9 |
|
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)
|
2.452,7 | 2.153,3 |
|
6. Chi bồi thường
|
846,5 | 780,5 |
|
- Tổng chi bồi thường
|
859,6 | 785,7 |
|
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
859,6 | 785,7 |
|
- Các khoản giảm trừ
|
13,0 | 5,2 |
|
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
13,0 | 5,2 |
|
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
112,4 | 93,2 |
|
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
82,7 | 193,1 |
|
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
31,9 | 158,5 |
|
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
50,8 | 34,7 |
|
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)
|
784,9 | 721,9 |
|
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn
|
23,5 | 20,6 |
|
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
865,0 | 716,4 |
|
- Chi hoa hồng bảo hiểm
|
444,9 | 376,1 |
|
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
420,1 | 340,3 |
|
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
420,1 | 340,3 |
|
• Chi khác
|
0,1 | 0,1 |
|
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1.673,4 | 1.458,9 |
|
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
779,3 | 694,4 |
|
18. Doanh thu hoạt động tài chính
|
153,4 | 149,9 |
|
19. Chi hoạt động tài chính
|
0,1 | 0,1 |
|
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính
|
153,3 | 149,8 |
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
616,2 | 588,7 |
|
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
316,4 | 255,5 |
|
23. Thu nhập khác
|
2,8 | 1,3 |
|
24. Chi phí khác
|
0,3 | 0,7 |
|
25. Lợi nhuận khác
|
2,5 | 0,6 |
|
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
318,8 | 256,1 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
318,8 | 256,1 |
|
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
318,8 | 256,1 |
|
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
64,5 | 51,4 |
|
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
254,3 | 204,7 |
|
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ
|
254,3 | 204,7 |
|
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu.
đồng/cổ phiếu
|
1.912,00 | 2.005,00 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+120+130+140+150+190)
|
4.615,3 | 4.180,3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
127,8 | 152,3 |
|
1. Tiền
|
107,8 | 126,3 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,0 | 26,0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.553,8 | 3.157,2 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3.553,8 | 3.157,2 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
272,3 | 246,3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
176,7 | 155,4 |
|
1.1. Phải thu về hợp đồng bảo hiểm
|
39,9 | 38,7 |
|
1.2. Phải thu khác của khách hàng
|
136,7 | 116,7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
22,7 | 32,6 |
|
5. Phải thu ngắn hạn khác
|
75,2 | 60,8 |
|
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*)
|
-2,3 | -2,4 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
5,8 | 4,1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
5,8 | 4,1 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
196,1 | 215,1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
196,1 | 214,6 |
|
1.1. Chi phí hoa hồng chưa phân bổ
|
190,1 | 206,4 |
|
1.2. Chi phí trả trước ngắn hạn khác
|
5,9 | 8,2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0,6 |
|
VIII. Tài sản tái bảo hiểm
|
459,6 | 405,2 |
|
1. Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
|
194,8 | 172,3 |
|
2. Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
264,9 | 233,0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260+270)
|
156,6 | 160,0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15,4 | 14,2 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
15,4 | 14,2 |
|
6.2. Phải thu dài hạn khác
|
7,4 | 6,2 |
|
II. Tài sản cố định
|
125,0 | 131,4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
62,2 | 69,4 |
|
- Nguyên giá
|
174,3 | 171,5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112,1 | -102,1 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
62,7 | 62,1 |
|
- Nguyên giá
|
71,2 | 69,3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,5 | -7,3 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
16,3 | 14,4 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,3 | 14,4 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
|
4.772,0 | 4.340,3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ (300=210+330)
|
3.016,3 | 2.799,5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.016,3 | 2.799,5 |
|
2. Phải trả người bán ngắn hạn
|
357,5 | 300,9 |
|
2.1. Phải trả về hợp đồng bảo hiểm
|
353,2 | 294,1 |
|
2.2. Phải trả khác cho người bán
|
4,2 | 6,8 |
|
3. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
4,3 | 6,7 |
|
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
36,9 | 25,4 |
|
5. Phải trả công nhân viên
|
56,3 | 45,9 |
|
8. Phải trả ngắn hạn khác
|
29,5 | 27,6 |
|
9. Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng
|
63,0 | 56,9 |
|
11. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
51,1 | 76,4 |
|
13.1. Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
1.358,5 | 1.314,5 |
|
13.2. Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
531,5 | 448,9 |
|
13.3. Dự phòng dao động lớn
|
222,5 | 199,1 |
|
14. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
305,1 | 297,3 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+430)
|
1.755,6 | 1.540,8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.755,6 | 1.540,8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.013,5 | 723,9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
đồng/cổ phiếu
|
1.013.476.320.000,00 | 723.917.500.000,00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28,3 | 16,5 |
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
273,7 | 418,4 |
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
85,1 | 72,4 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
355,1 | 319,7 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400+500)
|
4.772,0 | 4.340,3 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-55,5 | -45,6 |
|
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
38,7 | 25,3 |
|
Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-184,7 | -175,9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
219,5 | 160,3 |
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7,8 | -8,1 |
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0,4 | 0,8 |
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
1.073,2 | 1.314,0 |
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1.469,7 | -1.467,0 |
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
138,0 | 169,5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-265,9 | 9,2 |
|
1. Tiền thu từ phát hành vốn và góp vốn của chủ sở hữu
|
21,9 | 8,3 |
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-0,0 | -142,4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
21,9 | -134,1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24,5 | 35,5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
152,3 | 116,8 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
127,8 | 152,3 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)
|
763,8 | 697,4 | 734,1 | 689,4 | 703,5 | 620,3 | 652,8 | 598,4 | 625,8 | 515,2 |
|
- Thu phí bảo hiểm gốc
|
763,5 | 630,0 | 725,8 | 613,7 | 705,4 | 582,1 | 674,4 | 533,5 | 590,4 | 503,0 |
|
- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
98,5 | 58,9 | 42,0 | 30,2 | 55,3 | 36,8 | 58,4 | 28,6 | 27,2 | 16,0 |
|
- Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
98,2 | -8,4 | 33,7 | -45,5 | 57,2 | -1,4 | 80,0 | -36,3 | -8,2 | 3,8 |
|
2. Phí nhượng tái bảo hiểm
|
123,4 | 103,7 | 115,6 | 112,9 | 97,6 | 96,1 | 118,9 | 85,8 | 70,7 | 63,5 |
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
158,5 | 112,0 | 118,9 | 95,0 | 127,8 | 103,0 | 122,8 | 81,4 | 99,0 | 71,7 |
|
- Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
|
35,1 | 8,3 | 3,3 | -17,9 | 30,2 | 6,9 | 3,9 | -4,4 | 28,2 | 8,2 |
|
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)
|
640,4 | 593,7 | 618,6 | 576,4 | 605,9 | 524,2 | 533,9 | 512,6 | 555,1 | 451,6 |
|
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)
|
32,6 | 30,7 | 34,3 | 32,9 | 31,8 | 28,7 | 28,5 | 26,3 | 21,7 | 23,5 |
|
- Thu hoa hồng nhượng tái Bảo hiểm
|
32,6 | 30,7 | 34,8 | 32,8 | 31,8 | 28,7 | 28,4 | 26,3 | 21,7 | 23,5 |
|
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)
|
673,0 | 624,4 | 652,8 | 609,3 | 637,7 | 552,9 | 562,4 | 538,9 | 576,8 | 475,2 |
|
6. Chi bồi thường
|
243,0 | 184,4 | 244,2 | 187,1 | 247,3 | 167,9 | 241,3 | 175,2 | 204,8 | 159,2 |
|
- Tổng chi bồi thường
|
244,2 | 184,6 | 245,2 | 187,3 | 259,1 | 168,0 | 244,5 | 175,7 | 205,8 | 159,8 |
|
+ Chi bồi thường bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
244,2 | 184,6 | 245,2 | 187,3 | 259,1 | 168,0 | 244,5 | 175,7 | 205,8 | 159,8 |
|
- Các khoản giảm trừ
|
1,1 | 0,2 | 1,0 | 0,2 | 11,7 | 0,1 | 3,2 | 0,5 | 1,0 | 0,6 |
|
+ Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
1,1 | 0,2 | 1,0 | 0,2 | 11,7 | 0,1 | 3,2 | 0,5 | 1,0 | 0,6 |
|
7. Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
38,7 | 28,4 | 37,2 | 27,8 | 29,1 | 18,4 | 41,2 | 18,6 | 12,8 | 20,5 |
|
8. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
-41,7 | 28,8 | 24,1 | 106,3 | -52,6 | 4,9 | -1,5 | 203,5 | -7,4 | -1,4 |
|
9. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
-5,2 | -7,7 | 28,6 | 39,8 | -27,3 | -9,1 | 93,0 | 66,2 | 8,5 | -9,2 |
|
9.1. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
-36,6 | 36,5 | -4,4 | 66,5 | -25,3 | 14,0 | -94,5 | 137,4 | -15,9 | 7,7 |
|
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)
|
167,7 | 192,5 | 202,5 | 225,8 | 193,0 | 163,5 | 105,6 | 294,0 | 176,0 | 146,4 |
|
11. Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn
|
7,0 | 5,8 | 6,5 | 5,5 | 6,3 | 5,2 | 6,1 | 4,8 | 5,2 | 4,5 |
|
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
273,6 | 194,4 | 270,8 | 188,3 | 227,2 | 178,8 | 240,4 | 167,1 | 168,7 | 140,1 |
|
- Chi hoa hồng bảo hiểm
|
111,0 | 100,0 | 112,7 | 104,4 | 123,0 | 104,9 | 105,6 | 90,1 | 91,7 | 88,7 |
|
- Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
162,6 | 94,4 | 158,1 | 83,9 | 104,2 | 73,9 | 134,9 | 77,0 | 77,0 | 51,4 |
|
+ Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
162,6 | 94,4 | 158,1 | 83,9 | 104,2 | 73,9 | 134,9 | 77,0 | 77,0 | 51,4 |
|
• Chi khác
|
162,6 | 94,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
|
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
448,4 | 392,7 | 479,8 | 419,6 | 426,5 | 347,5 | 352,1 | 465,9 | 349,9 | 291,0 |
|
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
224,6 | 231,7 | 173,0 | 189,7 | 211,2 | 205,4 | 210,3 | 73,1 | 226,9 | 184,2 |
|
18. Doanh thu hoạt động tài chính
|
48,8 | 43,8 | 42,6 | 39,4 | 36,6 | 34,8 | 35,1 | 35,5 | 38,2 | 41,2 |
|
19. Chi hoạt động tài chính
|
0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
|
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính
|
48,7 | 43,7 | 42,5 | 39,4 | 36,6 | 34,7 | 35,0 | 35,5 | 38,2 | 41,2 |
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
164,4 | 157,0 | 149,4 | 161,4 | 166,4 | 139,0 | 152,0 | 129,4 | 168,5 | 138,8 |
|
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
108,9 | 118,5 | 66,2 | 67,6 | 81,4 | 101,1 | 93,3 | -20,9 | 96,6 | 86,5 |
|
23. Thu nhập khác
|
0,1 | 0,3 | 2,3 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,2 | 0,8 | 0,1 | 0,2 |
|
24. Chi phí khác
|
— | — | 0,2 | 0,1 | 0,0 | — | 0,2 | 0,0 | 0,4 | 0,1 |
|
25. Lợi nhuận khác
|
0,1 | 0,3 | 2,1 | 0,1 | 0,3 | 0,0 | 0,1 | 0,8 | -0,3 | 0,0 |
|
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
|
— | — | -0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
|
26. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
109,0 | 118,7 | 68,3 | 67,7 | 81,7 | 101,1 | 93,4 | -20,1 | 96,3 | 86,5 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
109,0 | 118,7 | 68,3 | 67,7 | 81,7 | 101,1 | 93,4 | -20,1 | 96,3 | 86,5 |
|
Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
109,0 | 118,7 | 68,3 | 67,7 | 81,7 | 101,1 | 93,4 | -20,1 | 96,3 | 86,5 |
|
27. Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
22,0 | 23,9 | 12,7 | 13,7 | 16,4 | 20,2 | 18,7 | -4,0 | 19,4 | 17,4 |
|
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
87,0 | 94,9 | 55,6 | 54,0 | 65,3 | 80,9 | 74,7 | -16,1 | 76,9 | 69,2 |
|
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ
|
87,0 | 94,9 | 55,6 | 54,0 | 65,3 | 80,9 | 74,7 | -16,1 | 76,9 | 69,2 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+120+130+140+150+190)
|
4.951,0 | 4.734,2 | 4.615,3 | 4.483,7 | 4.414,6 | 4.267,1 | 4.180,3 | 4.038,4 | 3.983,3 | 3.856,6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
94,2 | 134,1 | 127,8 | 107,0 | 165,3 | 121,1 | 146,3 | 121,9 | 151,0 | 134,7 |
|
1. Tiền
|
94,2 | 84,1 | 107,8 | 97,0 | 110,3 | 121,1 | 124,6 | 121,9 | 151,0 | 134,7 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 50,0 | 20,0 | 10,0 | 55,0 | — | 21,7 | — | — | — |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.774,3 | 3.543,2 | 3.553,8 | 3.445,8 | 3.314,3 | 3.248,8 | 3.163,2 | 3.112,2 | 3.093,2 | 3.008,2 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3.774,3 | 3.543,2 | 3.553,8 | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | 3.445,8 | 3.314,3 | 3.248,8 | 3.163,2 | 3.112,2 | 3.093,2 | 3.008,2 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
383,7 | 395,1 | 272,3 | 291,5 | 302,8 | 281,6 | 246,3 | 297,6 | 289,9 | 300,3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
310,7 | 236,7 | 176,7 | 172,7 | 183,1 | 159,6 | 155,4 | 208,5 | 196,4 | 190,7 |
|
1.1. Phải thu về hợp đồng bảo hiểm
|
106,0 | 63,6 | 39,9 | 52,8 | 58,4 | 45,7 | 38,7 | 208,5 | 51,3 | 50,9 |
|
1.2. Phải thu khác của khách hàng
|
204,8 | 173,1 | 136,7 | 119,9 | 124,7 | 113,9 | 116,7 | — | 145,2 | 139,8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
43,5 | 27,2 | 22,7 | 29,0 | 40,6 | 34,3 | 32,6 | 1,7 | 1,2 | 2,6 |
|
5. Phải thu ngắn hạn khác
|
31,9 | 133,6 | 75,2 | 92,1 | 81,3 | 90,2 | 60,8 | 90,8 | 95,4 | 109,8 |
|
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*)
|
-2,4 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,4 | -2,4 | -3,4 | -3,2 | -2,9 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
9,4 | 8,4 | 5,8 | 7,6 | 11,8 | 7,0 | 4,1 | 5,8 | 5,3 | 4,2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
9,4 | 8,4 | 5,8 | 7,6 | 11,8 | 7,0 | 4,1 | 5,8 | 5,3 | 4,2 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
199,2 | 193,1 | 196,1 | 204,1 | 214,6 | 205,6 | 215,1 | 192,6 | 197,2 | 199,3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
199,2 | 193,1 | 196,1 | 203,8 | 214,6 | 205,2 | 214,6 | 190,7 | 195,3 | 199,3 |
|
1.1. Chi phí hoa hồng chưa phân bổ
|
192,5 | 184,9 | 190,1 | 198,4 | 207,0 | 196,9 | 206,4 | 185,3 | 189,2 | 189,9 |
|
1.2. Chi phí trả trước ngắn hạn khác
|
6,7 | 8,3 | 5,9 | 5,4 | 7,6 | 8,2 | 8,2 | 5,4 | 6,1 | 9,3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | 0,3 | — | 0,4 | 0,6 | 1,8 | 2,0 | — |
|
VIII. Tài sản tái bảo hiểm
|
490,2 | 460,2 | 459,6 | 427,8 | 405,9 | 403,0 | 405,2 | 308,4 | 246,6 | 209,9 |
|
1. Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm
|
238,2 | 203,1 | 194,8 | 191,5 | 209,4 | 179,1 | 172,3 | 168,4 | 172,8 | 144,5 |
|
2. Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
252,0 | 257,1 | 264,9 | 236,3 | 196,5 | 223,8 | 233,0 | 140,0 | 73,8 | 65,3 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260+270)
|
200,3 | 153,9 | 156,6 | 152,1 | 153,1 | 154,5 | 160,0 | 163,3 | 166,8 | 168,0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
17,4 | 16,0 | 15,4 | 15,2 | 14,3 | 14,1 | 14,2 | 14,0 | 13,5 | 10,9 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
17,4 | 16,0 | 15,4 | 15,2 | 14,3 | 14,1 | 14,2 | 14,0 | 13,5 | 10,9 |
|
6.2. Phải thu dài hạn khác
|
9,4 | 8,0 | 7,4 | 7,2 | 6,3 | 6,1 | 6,2 | 6,0 | 5,5 | 4,9 |
|
II. Tài sản cố định
|
166,4 | 126,7 | 125,0 | 126,1 | 128,5 | 129,1 | 131,4 | 135,4 | 137,3 | 140,3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
73,0 | 64,4 | 62,2 | 65,0 | 67,0 | 67,4 | 69,4 | 72,8 | 74,4 | 76,9 |
|
- Nguyên giá
|
190,6 | 178,8 | 174,3 | 175,7 | 175,5 | 172,6 | 171,5 | 173,9 | 174,9 | 173,6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-117,6 | -114,4 | -112,1 | -110,7 | -108,5 | -105,3 | -102,1 | -101,0 | -100,5 | -96,7 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
93,5 | 62,3 | 62,7 | 61,1 | 61,4 | 61,7 | 62,1 | 62,6 | 62,9 | 63,3 |
|
- Nguyên giá
|
102,9 | 71,2 | 71,2 | 69,3 | 69,3 | 69,3 | 69,3 | 70,2 | 70,2 | 70,2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,4 | -9,0 | -8,5 | -8,2 | -7,9 | -7,6 | -7,3 | -7,7 | -7,3 | -6,9 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0,1 | — | — | — | — |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0,1 | — | — | — | — |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
16,5 | 11,2 | 16,3 | 10,8 | 10,4 | 11,2 | 14,4 | 13,9 | 15,9 | 16,9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,5 | 11,2 | 16,3 | 10,8 | 10,4 | 11,2 | 14,4 | 13,9 | 15,9 | 16,9 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
|
5.151,2 | 4.888,1 | 4.772,0 | 4.635,9 | 4.567,7 | 4.421,5 | 4.340,3 | 4.201,8 | 4.150,1 | 4.024,7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ (300=210+330)
|
3.280,2 | 3.037,6 | 3.014,8 | 2.934,3 | 2.919,6 | 2.784,3 | 2.799,5 | 2.680,7 | 2.533,7 | 2.423,3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.280,2 | 3.037,6 | 3.014,8 | 2.934,3 | 2.919,6 | 2.784,3 | 2.799,5 | 2.680,7 | 2.533,7 | 2.423,3 |
|
2. Phải trả người bán ngắn hạn
|
452,0 | 393,5 | 357,5 | 294,3 | 325,1 | 314,3 | 300,9 | 293,6 | 297,5 | 278,3 |
|
2.1. Phải trả về hợp đồng bảo hiểm
|
448,3 | 390,9 | 353,2 | 293,4 | 320,2 | 311,5 | 294,1 | 292,9 | 289,0 | 276,3 |
|
2.2. Phải trả khác cho người bán
|
3,7 | 2,5 | 4,2 | 0,9 | 4,9 | 2,7 | 6,8 | 0,8 | 8,4 | 1,9 |
|
3. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
18,7 | 6,5 | 4,3 | 7,0 | 11,5 | 6,3 | 6,7 | 8,8 | 24,1 | 21,7 |
|
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
38,0 | 33,2 | 35,4 | 25,9 | 26,7 | 28,6 | 25,4 | 63,7 | 75,7 | — |
|
5. Phải trả công nhân viên
|
57,5 | 28,6 | 56,3 | 71,4 | 68,8 | 33,2 | 45,9 | — | — | 33,7 |
|
8. Phải trả ngắn hạn khác
|
47,2 | 35,7 | 29,5 | 46,0 | 50,3 | 29,6 | 27,6 | 12,1 | 6,4 | 20,4 |
|
9. Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng
|
74,2 | 62,9 | 63,0 | 63,1 | 68,1 | 59,5 | 56,9 | 55,9 | 57,5 | 49,9 |
|
11. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
93,7 | 35,3 | 51,1 | 74,3 | 84,8 | 46,9 | — | 88,0 | 101,7 | 52,1 |
|
12. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 76,4 | — | — | — |
|
13.1. Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
1.448,3 | 1.350,1 | 1.358,5 | 1.324,8 | 1.370,3 | 1.313,1 | 1.314,5 | 1.234,5 | 1.270,8 | 1.279,0 |
|
13.2. Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm
|
518,6 | 560,3 | 531,5 | 507,4 | 401,1 | 453,7 | 448,9 | 450,4 | 246,8 | 254,3 |
|
13.3. Dự phòng dao động lớn
|
235,3 | 228,3 | 222,5 | 216,0 | 210,5 | 204,2 | 199,1 | 193,0 | 188,2 | 183,0 |
|
14. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
296,9 | 303,3 | 305,1 | 304,0 | 302,4 | 294,9 | 297,3 | 280,8 | 265,1 | 251,0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+430)
|
1.871,0 | 1.850,5 | 1.757,2 | 1.701,6 | 1.648,1 | 1.637,3 | 1.540,8 | 1.521,1 | 1.616,4 | 1.601,4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.871,0 | 1.850,5 | 1.757,2 | 1.701,6 | 1.648,1 | 1.637,3 | 1.540,8 | 1.521,1 | 1.616,4 | 1.601,4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 723,9 | 723,9 | 723,9 | 723,9 | 723,9 | 723,9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
đồng/cổ phiếu
|
1.013.476.320.000,00 | 1.013.476.320.000,00 | 1.013.476.320.000,00 | 1.013.476.320.000,00 | 723.917.500.000,00 | 723.917.500.000,00 | 723.917.500.000,00 | 723.917.500.000,00 | 723.917.500.000,00 | 723.917.500.000,00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 28,3 | 24,8 | 16,5 | 12,0 | 12,0 | 12,0 |
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
273,7 | 273,7 | 273,7 | 273,7 | 418,4 | 418,4 | — | — | 418,4 | — |
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
85,1 | 85,1 | 85,2 | 72,4 | 72,4 | 72,4 | 72,4 | 63,9 | 63,9 | 63,9 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
470,5 | 450,0 | 356,6 | 313,8 | 405,1 | 400,5 | 319,7 | 316,7 | 412,1 | 397,0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | — | — | 113,5 | 258,9 | 319,7 | 123,4 | 194,7 | 266,0 | 327,9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
— | — | — | 200,2 | 146,2 | 80,9 | 196,2 | 122,1 | 146,1 | 69,2 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400+500)
|
5.151,2 | 4.888,1 | 4.772,0 | 4.635,9 | 4.567,7 | 4.421,5 | 4.340,3 | 4.201,8 | 4.150,1 | 4.024,7 |
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-19,2 | -24,3 | -11,0 | -44,5 | -30,9 | -14,7 | 0,0 | -45,6 | -25,9 | -8,6 |
|
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6,0 | 2,3 | 12,0 | 26,7 | 22,2 | 5,1 | 14,6 | 10,8 | 8,2 | 5,1 |
|
Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-58,1 | -54,1 | -47,4 | -137,3 | -108,7 | -63,0 | -50,6 | -125,2 | -94,2 | -53,9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
92,4 | -23,8 | 89,0 | 130,4 | 92,7 | 26,6 | 92,4 | 67,9 | 45,6 | -2,9 |
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43,4 | 0,0 | -2,4 | -5,3 | -4,1 | -1,2 | 1,3 | -9,5 | -4,7 | -3,4 |
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | -0,0 | — | 0,2 | 0,6 | — | 0,1 |
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
— | -190,5 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
295,5 | 0,0 | 229,5 | 843,7 | 475,2 | 141,6 | 340,2 | 973,7 | 612,4 | 254,0 |
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-434,0 | -190,5 | -337,5 | -1.132,2 | -632,2 | -233,1 | -382,2 | -1.084,7 | -704,2 | -261,0 |
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
49,6 | 0,0 | 42,0 | 96,1 | 59,6 | 19,3 | 41,3 | 128,2 | 85,4 | 31,3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-132,3 | 0,0 | -68,2 | -197,6 | -101,5 | -73,4 | 0,8 | 8,4 | -11,2 | 21,0 |
|
1. Tiền thu từ phát hành vốn và góp vốn của chủ sở hữu
|
— | — | 0,0 | 21,9 | 21,9 | 15,6 | 8,3 | — | — | — |
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
— | — | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -71,1 | -71,3 | -0,2 | -0,2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
— | — | 0,0 | 21,9 | 21,9 | 15,6 | -62,8 | -71,3 | -0,2 | -0,2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-40,0 | -23,8 | 20,8 | -45,3 | 13,0 | -31,2 | 30,4 | 5,0 | 34,2 | 17,9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30,1 | 127,8 | 107,0 | 152,3 | 152,3 | 152,3 | 121,9 | 116,8 | 116,8 | 116,8 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
94,2 | 134,1 | 127,8 | 107,0 | 165,3 | 121,1 | 152,3 | 121,9 | 151,0 | 134,7 |
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích ABI cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.