01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 17,900
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VNR
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- TỶ LỆ BỒI THƯỜNG
- 45,2%
- TỶ LỆ CHI PHÍ
- 119,8%
- ROE
- 11,4%
- EPS
- 2.143
- BVPS
- 21.032
- ĐÒN BẨY
- 1,47 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHÍ BẢO HIỂM THUẦNtỷ đồng | 537 | 739 | 357 | 360 | 496 | 722 | 360 | 385 |
| Tăng trưởng | 8,2% | 2,3% | −0,7% | −6,4% | 36,5% | 63,9% | ||
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾtỷ đồng | 161 | 130 | 147 | 133 | 162 | 86 | 182 | −64 |
| Biên LNTT | 30,0% | 17,5% | 41,0% | 36,9% | 32,6% | 11,9% | 50,6% | −16,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| PHÍ BẢO HIỂM THUẦNtỷ đồng | 1.936 | 1.549 |
| Tăng trưởng | 25,0% | |
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾtỷ đồng | 525 | 481 |
| Biên LNTT | 27,1% | 31,0% |
04
So sánh cùng ngành
Reinsurance
Kỳ 2026Q2
| Mã | TỶ LỆ BỒI THƯỜNG | TỶ LỆ CHI PHÍ | ROE | EPS | BVPS | ĐÒN BẨY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VNR17,900 | 45,2% | 119,8% | 11,4% | 2.143 | 21.032 | 1,47 lần |
| PRE29,900 | 49,1% | 112,4% | 15,8% | 2.568 | 17.259 | 3,69 lần |
Đọc sâu hơn