iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Air Freight & Logistics

VNL

CTCP Logistics Vinalink

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
18,900
P/E
4,74 lần
P/B
0,77 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VNL

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,991
BVPS
24,556
ROE
17,5%
ROA
11,6%
Biên LN
3,8%
Vòng Quay TS
3,07 lần
Đòn bẩy VCSH
1,51 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng412356396377332293318331
Tăng trưởng15,5%−9,9%5,0%13,6%13,1%−7,8%−3,7%15,7%
YoY24,1%21,4%24,4%14,1%16,2%34,4%45,8%88,3%
LNSTtỷ đồng2112101518141014
Tăng trưởng LN70,6%21,8%−32,1%−19,9%31,8%34,5%−22,9%−2,8%
YoY LN13,0%−12,7%−3,6%9,4%32,8%84,1%138,0%26,2%
Biên LN ròng5,1%3,4%2,5%3,9%5,6%4,8%3,3%4,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.3981.1537291.0971.464
Tăng trưởng21,3%58,1%−33,5%−25,1%
LNSTtỷ đồng5545374444
Tăng trưởng LN21,3%21,8%−15,0%−0,7%
Biên LN ròng3,9%3,9%5,1%4,0%3,0%

Air Freight & Logistics

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VNL18,9004,74 lần0,77 lần3,99124,55617,5%11,6%3,8%3,07 lần1,51 lần
VTP46,70019,31 lần3,46 lần2,41813,49117,5%4,8%1,7%2,85 lần3,69 lần
AST60,0009,13 lần3,20 lần6,57418,77540,9%29,4%15,7%1,87 lần1,39 lần
ASG15,50011,02 lần0,63 lần1,40724,6425,9%3,5%4,7%0,75 lần1,70 lần
EMS21,4004,98 lần1,32 lần4,30016,21428,0%11,4%4,4%2,58 lần2,45 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VNL