01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 5,350
- P/E
- 8,40 lần
- P/B
- 0,48 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VNG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 637
- BVPS
- 11,240
- ROE
- 5,8%
- ROA
- 1,4%
- Biên LN
- 7,9%
- Vòng Quay TS
- 0,18 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 4,03 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 226 | 160 | 219 | 180 | 176 | 151 | 146 | 185 |
| Tăng trưởng | 41,1% | −26,8% | 21,9% | 2,1% | 16,6% | 3,1% | −21,1% | −16,6% |
| YoY | 28,5% | 6,3% | 49,8% | −3,1% | −20,9% | −5,9% | −36,6% | −10,8% |
| LNSTtỷ đồng | 1 | −41 | 42 | 60 | −48 | −44 | 42 | −42 |
| Tăng trưởng LN | −103,2% | −198,0% | −29,8% | −224,1% | 9,5% | −204,0% | −201,5% | −190,0% |
| YoY LN | −102,8% | −6,6% | −0,9% | −243,4% | −204,0% | −2,9% | 4815,6% | −3262,8% |
| Biên LN ròng | 0,6% | −25,6% | 19,1% | 33,3% | −27,4% | −29,2% | 28,9% | −22,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 759 | 709 | 743 | 619 | 183 |
| Tăng trưởng | 7,0% | −4,5% | 20,0% | 237,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 7 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng LN | 299,5% | −51,9% | 4,0% | 4,8% | |
| Biên LN ròng | 0,9% | 0,2% | 0,5% | 0,5% | 1,7% |
04
So sánh cùng ngành
Hotels, Resorts & Cruise Lines
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VNG5,350 | 8,40 lần | 0,48 lần | 637 | 11,240 | 5,8% | 1,4% | 7,9% | 0,18 lần | 4,03 lần |
| VPL80,500 | 47,93 lần | 3,18 lần | 1,680 | 25,280 | 7,4% | 3,1% | 18,3% | 0,17 lần | 2,43 lần |
| TSJ23,100 | 5,92 lần | 1,66 lần | 3,904 | 13,929 | 30,9% | 26,7% | 212,2% | 0,13 lần | 1,16 lần |
| NVT8,100 | 22,39 lần | 1,22 lần | 362 | 6,624 | 5,7% | 3,0% | 6,2% | 0,49 lần | 1,87 lần |
| BTV20,000 | 16,97 lần | 1,83 lần | 1,179 | 10,947 | 11,4% | 4,5% | 2,4% | 1,87 lần | 2,54 lần |
Đọc sâu hơn