iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Integrated Telecommunication Services

VIE

CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2022Q2

Giá thị trườngCập nhật 12-10-2026
5,800
P/E
5,99 lần
P/B
0,81 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VIE

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
969
BVPS
7,184
ROE
14,5%
ROA
9,7%
Biên LN
9,9%
Vòng Quay TS
0,98 lần
Đòn bẩy VCSH
1,49 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2022Q22022Q12021Q42021Q32021Q22021Q12020Q42020Q3
Doanh thutỷ đồng33866297
Tăng trưởng−2,2%−58,0%21,0%9,5%133,2%−73,3%41,2%−20,9%
YoY−45,6%29,7%−17,6%−3,9%−30,5%−5,0%
LNSTtỷ đồng−0−021−0−10−0
Tăng trưởng LN−55,7%−122,9%297,2%−370,5%−67,6%−245,5%−2631,6%−93,3%
YoY LN9,0%−20,3%406,5%−3328,2%−20,6%1351,0%
Biên LN ròng−7,0%−15,5%28,4%8,7%−3,5%−25,2%4,6%−0,3%

Năm

Chỉ tiêu20242023202220212020
Doanh thutỷ đồng2617202227
Tăng trưởng52,9%−12,5%−11,5%−17,0%
LNSTtỷ đồng00020
Tăng trưởng LN−85,1%274,2%−95,6%1554,8%
Biên LN ròng0,2%1,8%0,4%8,5%0,4%

Integrated Telecommunication Services

Kỳ 2022Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VIE5,8005,99 lần0,81 lần9697,18414,5%9,7%9,9%0,98 lần1,49 lần
FOX55,80011,30 lần3,14 lần4,93617,78931,8%13,0%17,4%0,74 lần2,45 lần
CTR68,00011,88 lần3,47 lần5,72319,61830,9%7,4%4,1%1,81 lần4,15 lần
SGT9,91016,54 lần0,59 lần59916,6773,1%1,0%6,3%0,15 lần3,21 lần
ABC10,00010,72 lần0,34 lần93329,6853,4%2,0%1,4%1,48 lần1,69 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VIE