iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Pharmaceuticals

UPH

CTCP Dược phẩm TW 25

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
7,200
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về UPH

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

ROE
3,2%
ROA
1,4%
Biên LN
4,3%
Vòng Quay TS
0,32 lần
Đòn bẩy VCSH
2,38 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1926472721194724
Tăng trưởng−25,4%−44,3%73,3%31,1%9,1%−59,7%91,3%−18,3%
YoY−5,6%38,1%−0,0%10,3%−31,3%−36,4%16,2%−12,1%
LNSTtỷ đồng2121−0010
Tăng trưởng LN347,5%−64,8%210,1%−564,7%−138,0%−76,1%243,7%−60,7%
YoY LN−2371,3%92,8%30,8%44,9%−112,3%−53,5%68,5%−17,6%
Biên LN ròng12,8%2,1%3,4%1,9%−0,5%1,5%2,6%1,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng113131140150166
Tăng trưởng−13,5%−6,8%−6,7%−9,6%
LNSTtỷ đồng2322−7
Tăng trưởng LN−26,2%38,9%6,3%−128,7%
Biên LN ròng2,0%2,4%1,6%1,4%−4,4%

Pharmaceuticals

Kỳ 2026Q2

MãROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
UPH7,2003,2%1,4%4,3%0,32 lần2,38 lần
DHG89,20028,0%19,2%18,5%1,04 lần1,46 lần
DVN17,00017,7%9,0%11,7%0,77 lần1,97 lần
IMP36,60016,1%12,1%15,5%0,78 lần1,34 lần
DBD46,45017,1%11,1%15,5%0,72 lần1,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với UPH