01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 7,200
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về UPH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 3,2%
- ROA
- 1,4%
- Biên LN
- 4,3%
- Vòng Quay TS
- 0,32 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,38 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 19 | 26 | 47 | 27 | 21 | 19 | 47 | 24 |
| Tăng trưởng | −25,4% | −44,3% | 73,3% | 31,1% | 9,1% | −59,7% | 91,3% | −18,3% |
| YoY | −5,6% | 38,1% | −0,0% | 10,3% | −31,3% | −36,4% | 16,2% | −12,1% |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 1 | 2 | 1 | −0 | 0 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 347,5% | −64,8% | 210,1% | −564,7% | −138,0% | −76,1% | 243,7% | −60,7% |
| YoY LN | −2371,3% | 92,8% | 30,8% | 44,9% | −112,3% | −53,5% | 68,5% | −17,6% |
| Biên LN ròng | 12,8% | 2,1% | 3,4% | 1,9% | −0,5% | 1,5% | 2,6% | 1,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 113 | 131 | 140 | 150 | 166 |
| Tăng trưởng | −13,5% | −6,8% | −6,7% | −9,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 3 | 2 | 2 | −7 |
| Tăng trưởng LN | −26,2% | 38,9% | 6,3% | −128,7% | |
| Biên LN ròng | 2,0% | 2,4% | 1,6% | 1,4% | −4,4% |
04
So sánh cùng ngành
Pharmaceuticals
Kỳ 2026Q2
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| UPH7,200 | 3,2% | 1,4% | 4,3% | 0,32 lần | 2,38 lần |
| DHG89,200 | 28,0% | 19,2% | 18,5% | 1,04 lần | 1,46 lần |
| DVN17,000 | 17,7% | 9,0% | 11,7% | 0,77 lần | 1,97 lần |
| IMP36,600 | 16,1% | 12,1% | 15,5% | 0,78 lần | 1,34 lần |
| DBD46,450 | 17,1% | 11,1% | 15,5% | 0,72 lần | 1,54 lần |
Đọc sâu hơn