iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Steel

TTS

CTCP Cán Thép Thái Trung

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 08-10-2026
8,000
P/E
−195.12x
P/B
1,33 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TTS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−41
BVPS
6,000
ROE
−0,7%
ROA
−0,2%
Biên LN
−0,0%
Vòng Quay TS
5,44 lần
Đòn bẩy VCSH
3,60 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.6031.5361.3941.4471.5821.5461.4821.235
Tăng trưởng4,4%10,2%−3,6%−8,5%2,3%4,3%20,0%−12,0%
YoY1,4%−0,7%−5,9%17,1%12,6%27,2%19,2%−15,9%
LNSTtỷ đồng−1−21−011−13
Tăng trưởng LN−49,7%−341,0%−855,9%−109,5%87,9%−141,4%−151,6%−50,6%
YoY LN−186,9%−424,7%−155,8%−103,8%−80,2%−87,5%−117,6%−12,1%
Biên LN ròng−0,1%−0,1%0,1%−0,0%0,1%0,0%−0,1%0,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng5.9695.3384.1725.4716.067
Tăng trưởng11,8%28,0%−23,8%−9,8%
LNSTtỷ đồng211339
Tăng trưởng LN−79,5%280,8%8,5%−69,5%
Biên LN ròng0,0%0,2%0,1%0,0%0,1%

Steel

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TTS8,000−195.12x1,33 lần−416,000−0,7%−0,2%−0,0%5,44 lần3,60 lần
HPG20,1506,66 lần1,09 lần3,02418,43717,6%8,9%12,2%0,73 lần1,98 lần
HSG9,91010,99 lần0,67 lần90114,7065,6%3,1%1,8%1,73 lần1,79 lần
TVN9,8008,75 lần0,61 lần1,12016,0397,2%2,7%1,6%1,66 lần2,69 lần
GDA11,9006,65 lần0,43 lần1,78927,3936,7%2,3%1,9%1,16 lần3,00 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TTS