iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Pharmaceuticals

TRA

CTCP Traphaco

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 08-10-2026
36,100
P/E
5,97 lần
P/B
0,92 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TRA

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
6,044
BVPS
39,148
ROE
16,2%
ROA
11,1%
Biên LN
9,2%
Vòng Quay TS
1,20 lần
Đòn bẩy VCSH
1,46 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng737633749676705555606564
Tăng trưởng16,5%−15,5%10,9%−4,2%27,1%−8,4%7,4%−9,1%
YoY4,6%14,0%23,7%19,9%13,7%1,4%3,6%−2,1%
LNSTtỷ đồng6568787875488144
Tăng trưởng LN−5,0%−12,0%−1,0%4,7%56,7%−41,3%86,1%−39,6%
YoY LN−13,3%43,0%−4,7%79,1%3,4%−20,4%43,3%−37,8%
Biên LN ròng8,8%10,8%10,3%11,6%10,6%8,6%13,4%7,8%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.6572.3472.2992.3992.176
Tăng trưởng13,2%2,1%−4,2%10,2%
LNSTtỷ đồng278257285294266
Tăng trưởng LN8,2%−9,8%−2,8%10,4%
Biên LN ròng10,5%11,0%12,4%12,2%12,2%

Pharmaceuticals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TRA36,1005,97 lần0,92 lần6,04439,14816,2%11,1%9,2%1,20 lần1,46 lần
DHG89,40011,96 lần3,42 lần7,47326,14728,0%19,2%18,5%1,04 lần1,46 lần
DVN17,0006,06 lần1,00 lần2,80617,05817,7%9,0%11,7%0,77 lần1,97 lần
IMP36,85017,78 lần2,42 lần2,07315,19716,1%12,1%15,5%0,78 lần1,34 lần
DBD46,45015,20 lần2,53 lần3,05618,37517,1%11,1%15,5%0,72 lần1,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TRA