01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 08-10-2026
- 36,100
- P/E
- 5,97 lần
- P/B
- 0,92 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TRA
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 6,044
- BVPS
- 39,148
- ROE
- 16,2%
- ROA
- 11,1%
- Biên LN
- 9,2%
- Vòng Quay TS
- 1,20 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,46 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 737 | 633 | 749 | 676 | 705 | 555 | 606 | 564 |
| Tăng trưởng | 16,5% | −15,5% | 10,9% | −4,2% | 27,1% | −8,4% | 7,4% | −9,1% |
| YoY | 4,6% | 14,0% | 23,7% | 19,9% | 13,7% | 1,4% | 3,6% | −2,1% |
| LNSTtỷ đồng | 65 | 68 | 78 | 78 | 75 | 48 | 81 | 44 |
| Tăng trưởng LN | −5,0% | −12,0% | −1,0% | 4,7% | 56,7% | −41,3% | 86,1% | −39,6% |
| YoY LN | −13,3% | 43,0% | −4,7% | 79,1% | 3,4% | −20,4% | 43,3% | −37,8% |
| Biên LN ròng | 8,8% | 10,8% | 10,3% | 11,6% | 10,6% | 8,6% | 13,4% | 7,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.657 | 2.347 | 2.299 | 2.399 | 2.176 |
| Tăng trưởng | 13,2% | 2,1% | −4,2% | 10,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 278 | 257 | 285 | 294 | 266 |
| Tăng trưởng LN | 8,2% | −9,8% | −2,8% | 10,4% | |
| Biên LN ròng | 10,5% | 11,0% | 12,4% | 12,2% | 12,2% |
04
So sánh cùng ngành
Pharmaceuticals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TRA36,100 | 5,97 lần | 0,92 lần | 6,044 | 39,148 | 16,2% | 11,1% | 9,2% | 1,20 lần | 1,46 lần |
| DHG89,400 | 11,96 lần | 3,42 lần | 7,473 | 26,147 | 28,0% | 19,2% | 18,5% | 1,04 lần | 1,46 lần |
| DVN17,000 | 6,06 lần | 1,00 lần | 2,806 | 17,058 | 17,7% | 9,0% | 11,7% | 0,77 lần | 1,97 lần |
| IMP36,850 | 17,78 lần | 2,42 lần | 2,073 | 15,197 | 16,1% | 12,1% | 15,5% | 0,78 lần | 1,34 lần |
| DBD46,450 | 15,20 lần | 2,53 lần | 3,056 | 18,375 | 17,1% | 11,1% | 15,5% | 0,72 lần | 1,54 lần |
Đọc sâu hơn