01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 11,700
- P/E
- 2,27 lần
- P/B
- 0,56 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TN1
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 5,161
- BVPS
- 20,789
- ROE
- 26,6%
- ROA
- 16,4%
- Biên LN
- 24,5%
- Vòng Quay TS
- 0,67 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,63 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 318 | 292 | 367 | 251 | 225 | 190 | 232 | 270 |
| Tăng trưởng | 9,1% | −20,5% | 46,3% | 11,5% | 18,6% | −18,2% | −14,0% | 3,2% |
| YoY | 41,4% | 53,7% | 58,0% | −7,1% | −13,9% | −6,4% | 27,3% | 2,7% |
| LNSTtỷ đồng | 117 | 10 | 131 | 45 | 17 | 77 | 12 | 18 |
| Tăng trưởng LN | 1068,2% | −92,4% | 194,0% | 170,3% | −78,5% | 554,5% | −33,9% | −7,8% |
| YoY LN | 608,7% | −87,0% | 1018,8% | 151,5% | −14,3% | 1196,6% | −147,9% | −35,8% |
| Biên LN ròng | 36,8% | 3,4% | 35,8% | 17,8% | 7,3% | 40,5% | 5,1% | 6,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.032 | 965 | 979 | 900 | 719 |
| Tăng trưởng | 6,9% | −1,4% | 8,8% | 25,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 267 | 52 | 52 | 55 | 107 |
| Tăng trưởng LN | 414,1% | 0,3% | −6,4% | −48,4% | |
| Biên LN ròng | 25,9% | 5,4% | 5,3% | 6,2% | 14,9% |
04
So sánh cùng ngành
Industrial Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TN111,700 | 2,27 lần | 0,56 lần | 5,161 | 20,789 | 26,6% | 16,4% | 24,5% | 0,67 lần | 1,63 lần |
| BCM38,550 | 19,85 lần | 1,78 lần | 1,942 | 21,694 | 9,8% | 3,6% | 50,9% | 0,07 lần | 2,73 lần |
| IDC33,900 | 6,08 lần | 1,46 lần | 5,575 | 23,268 | 26,7% | 10,1% | 24,7% | 0,41 lần | 2,65 lần |
| KBC25,900 | 20,36 lần | 0,90 lần | 1,272 | 28,664 | 4,5% | 1,7% | 24,3% | 0,07 lần | 2,74 lần |
| SNZ22,700 | 10,23 lần | 0,69 lần | 2,218 | 33,039 | 7,7% | 4,1% | 15,8% | 0,26 lần | 1,89 lần |
Đọc sâu hơn