01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TGG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −141
- BVPS
- 6,215
- ROE
- −2,5%
- ROA
- −1,9%
- Biên LN
- −1,0%
- Vòng Quay TS
- 1,99 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,31 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 85 | 94 | 122 | 97 | 0 | 111 | 75 | 127 |
| Tăng trưởng | −9,5% | −23,1% | 25,4% | 355991,7% | −100,0% | 47,7% | −40,8% | 8,3% |
| YoY | 310642,7% | −15,8% | 61,7% | −23,7% | −100,0% | −32,5% | 1665,4% | 19134,3% |
| LNSTtỷ đồng | 4 | −2 | −3 | −3 | −2 | −2 | −3 | 6 |
| Tăng trưởng LN | −327,3% | −34,6% | −7,2% | 57,2% | −21,6% | −17,0% | −149,0% | −416,2% |
| YoY LN | −317,0% | −25,1% | −5,0% | −150,2% | 0,9% | −84,4% | 178,4% | 8,8% |
| Biên LN ròng | 4,7% | −1,9% | −2,2% | −3,0% | −6724,8% | −2,1% | −3,7% | 4,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 429 | 484 | 7 | 318 | 700 |
| Tăng trưởng | −11,3% | 6948,6% | −97,8% | −54,5% | |
| LNSTtỷ đồng | −11 | −17 | −22 | −160 | 77 |
| Tăng trưởng LN | −34,9% | −22,3% | −86,4% | −308,2% | |
| Biên LN ròng | −2,6% | −3,5% | −316,3% | −50,2% | 11,0% |
04
So sánh cùng ngành
Food Distributors
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TGG— | −141 | 6,215 | −2,5% | −1,9% | −1,0% | 1,99 lần | 1,31 lần |
| CLX13,000 | 2,622 | 22,425 | 12,0% | 9,0% | 40,3% | 0,22 lần | 1,33 lần |
| TH16,000 | 3,588 | 3,661 | 115,5% | 4,4% | 2,4% | 1,82 lần | 26,13 lần |
| VGP28,200 | 2,213 | 31,177 | 7,0% | 0,3% | 0,1% | 2,28 lần | 22,81 lần |
| VHF2,100 | 408 | 10,717 | 3,8% | 2,2% | 1,1% | 1,92 lần | 1,74 lần |
Đọc sâu hơn