01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 59,400
- P/E
- 46,30 lần
- P/B
- 2,57 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TDM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,283
- BVPS
- 23,094
- ROE
- 6,1%
- ROA
- 4,5%
- Biên LN
- 32,8%
- Vòng Quay TS
- 0,14 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,34 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 90 | 78 | 242 | 64 | 100 | 100 | 145 | 106 |
| Tăng trưởng | 14,3% | −67,7% | 278,7% | −36,0% | −0,1% | −30,8% | 35,9% | −43,2% |
| YoY | −10,4% | −21,7% | 67,5% | −39,9% | −46,6% | −5,8% | −24,6% | −0,4% |
| LNSTtỷ đồng | 20 | 122 | 10 | 3 | 53 | 144 | 58 | 57 |
| Tăng trưởng LN | −83,7% | 1080,4% | 229,7% | −94,0% | −63,4% | 149,6% | 0,4% | 29,2% |
| YoY LN | −62,2% | −15,0% | −82,0% | −94,5% | 18,5% | 283,2% | 32,4% | 1,3% |
| Biên LN ròng | 22,2% | 156,1% | 4,3% | 4,9% | 52,7% | 143,7% | 39,8% | 53,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 506 | 544 | 533 | 479 | 417 |
| Tăng trưởng | −7,0% | 2,2% | 11,2% | 14,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 210 | 204 | 283 | 220 | 329 |
| Tăng trưởng LN | 2,7% | −27,9% | 28,6% | −33,1% | |
| Biên LN ròng | 41,5% | 37,5% | 53,2% | 46,0% | 79,0% |
04
So sánh cùng ngành
Water Utilities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TDM59,400 | 46,30 lần | 2,57 lần | 1,283 | 23,094 | 6,1% | 4,5% | 32,8% | 0,14 lần | 1,34 lần |
| BWE42,000 | 10,12 lần | 1,44 lần | 4,151 | 29,072 | 18,0% | 7,0% | 23,7% | 0,30 lần | 2,57 lần |
| DNW30,200 | 10,88 lần | 1,38 lần | 2,775 | 21,949 | 13,4% | 9,7% | 24,7% | 0,39 lần | 1,38 lần |
| BWS29,500 | 11,31 lần | 2,44 lần | 2,608 | 12,103 | 22,7% | 21,0% | 32,6% | 0,64 lần | 1,08 lần |
| DNP20,000 | 12,59 lần | 0,43 lần | 1,589 | 46,204 | 3,5% | 1,2% | 2,2% | 0,55 lần | 2,98 lần |
Đọc sâu hơn