01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 2,790
- P/E
- 3,01 lần
- P/B
- 1,62 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TDH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 927
- BVPS
- 1,719
- ROE
- 73,1%
- ROA
- 15,2%
- Biên LN
- 47,6%
- Vòng Quay TS
- 0,32 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 4,80 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 70 | 47 | 67 | 35 | 18 | 8 | 12 | 7 |
| Tăng trưởng | 46,7% | −29,3% | 89,0% | 98,9% | 123,0% | −33,8% | 84,2% | −67,2% |
| YoY | 290,0% | 492,8% | 454,6% | 440,5% | −10,8% | −21,1% | −65,2% | −47,6% |
| LNSTtỷ đồng | 6 | 6 | 7 | 84 | 13 | 6 | −284 | 30 |
| Tăng trưởng LN | −10,1% | −10,7% | −91,4% | 535,7% | 133,2% | −102,0% | −1061,2% | −213,0% |
| YoY LN | −55,9% | 14,3% | −102,6% | 184,6% | −150,6% | −435,2% | 694,2% | 277,3% |
| Biên LN ròng | 8,4% | 13,7% | 10,9% | 237,6% | 74,3% | 71,1% | −2353,9% | 451,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 123 | 49 | 120 | 173 | 487 |
| Tăng trưởng | 150,6% | −59,3% | −30,3% | −64,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 108 | −305 | −63 | 8 | −525 |
| Tăng trưởng LN | −135,5% | 385,6% | −872,7% | −101,5% | |
| Biên LN ròng | 88,2% | −621,9% | −52,1% | 4,7% | −107,7% |
04
So sánh cùng ngành
Residential Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TDH2,790 | 3,01 lần | 1,62 lần | 927 | 1,719 | 73,1% | 15,2% | 47,6% | 0,32 lần | 4,80 lần |
| VHM60,300 | 3,66 lần | 0,90 lần | 16,495 | 66,710 | 31,3% | 8,9% | 33,3% | 0,27 lần | 3,51 lần |
| KDH14,150 | 16,83 lần | 0,80 lần | 841 | 17,798 | 8,9% | 5,0% | 52,5% | 0,09 lần | 1,78 lần |
| NLG21,400 | 16,92 lần | 0,71 lần | 1,265 | 29,982 | 4,3% | 2,3% | 11,7% | 0,20 lần | 1,87 lần |
| HDC10,350 | 2,82 lần | 0,70 lần | 3,669 | 14,801 | 25,2% | 12,6% | 107,7% | 0,12 lần | 2,01 lần |
Đọc sâu hơn