01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 31,500
- P/E
- 8,91 lần
- P/B
- 1,37 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TBC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,536
- BVPS
- 23,043
- ROE
- 15,5%
- ROA
- 13,7%
- Biên LN
- 37,7%
- Vòng Quay TS
- 0,36 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,13 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 139 | 151 | 132 | 174 | 155 | 102 | 136 | 193 |
| Tăng trưởng | −8,1% | 14,1% | −24,2% | 12,3% | 52,5% | −25,4% | −29,3% | 95,1% |
| YoY | −10,7% | 48,2% | −3,2% | −9,7% | 57,0% | −8,3% | 24,6% | 134,9% |
| LNSTtỷ đồng | 66 | 82 | 52 | 81 | 82 | 40 | 49 | 99 |
| Tăng trưởng LN | −18,9% | 56,1% | −35,4% | −1,2% | 105,0% | −18,0% | −50,9% | 228,8% |
| YoY LN | −19,2% | 104,4% | 7,3% | −18,4% | 171,5% | −20,4% | 28,5% | 326,5% |
| Biên LN ròng | 47,9% | 54,3% | 39,7% | 46,6% | 52,9% | 39,3% | 35,8% | 51,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 563 | 539 | 431 | 726 | 495 |
| Tăng trưởng | 4,5% | 25,0% | −40,6% | 46,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 255 | 229 | 169 | 379 | 209 |
| Tăng trưởng LN | 11,7% | 35,6% | −55,5% | 80,8% | |
| Biên LN ròng | 45,4% | 42,4% | 39,1% | 52,2% | 42,3% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TBC31,500 | 8,91 lần | 1,37 lần | 3,536 | 23,043 | 15,5% | 13,7% | 37,7% | 0,36 lần | 1,13 lần |
| REE45,050 | 9,54 lần | 1,09 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,000 | 10,36 lần | 1,90 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn