iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Agricultural Products & Services

TAR

CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
2,200
P/E
−16.69x
P/B
0,15 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TAR

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−132
BVPS
14,600
ROE
−0,9%
ROA
−0,4%
Biên LN
−0,5%
Vòng Quay TS
0,93 lần
Đòn bẩy VCSH
2,07 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thutỷ đồng945106739509163277302.704
Tăng trưởng−81,5%−24,2%−29,2%3,8%179,9%−55,2%−73,0%278,0%
YoY−89,7%55,8%−7,8%−64,9%28,0%−67,5%−24,5%67,4%
LNSTtỷ đồng−262113−7−15−22−3
Tăng trưởng LN−1464,9%−82,3%275,1%−138,8%−51,0%−32,3%539,3%−228,5%
YoY LN251,6%−112,6%−148,2%−182,2%−372,4%−52,8%−281,4%−55,9%
Biên LN ròng−27,5%0,4%1,6%0,3%−0,8%−4,6%−3,1%−0,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.3864.2364.4853.7983.120
Tăng trưởng−43,7%−5,6%18,1%21,7%
LNSTtỷ đồng−25−58−1675100
Tăng trưởng LN−57,8%273,6%−120,7%−25,1%
Biên LN ròng−1,0%−1,4%−0,3%2,0%3,2%

Agricultural Products & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TAR2,200−16.69x0,15 lần−13214,600−0,9%−0,4%−0,5%0,93 lần2,07 lần
HAG14,4005,22 lần1,05 lần2,75613,68424,6%12,6%45,9%0,27 lần1,96 lần
NSC63,8005,28 lần0,68 lần12,08894,17513,3%7,6%10,1%0,75 lần1,74 lần
BAF31,000−15,500.00x2,16 lần−214,3281,5%0,6%1,0%0,58 lần2,56 lần
VSF28,900481,67 lần5,93 lần604,8721,2%0,4%0,2%2,11 lần2,99 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TAR