iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Environmental & Facilities Services

SZE

CTCP Môi trường Sonadezi

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
7,400
P/E
31,22 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SZE

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
237
ROE
2,3%
ROA
1,5%
Biên LN
2,5%
Vòng Quay TS
0,59 lần
Đòn bẩy VCSH
1,54 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng838084831609794103
Tăng trưởng3,7%−4,7%0,4%−48,0%64,7%3,6%−8,6%3,7%
YoY−48,4%−18,0%−10,9%−18,8%61,8%−4,0%−29,7%−5,3%
LNSTtỷ đồng334−257106
Tăng trưởng LN32,0%−39,2%−327,1%−140,9%−38,4%−27,7%63,0%−12,0%
YoY LN−25,5%−65,2%−58,6%−129,7%−36,0%8,8%46,4%−20,9%
Biên LN ròng4,1%3,2%5,1%−2,2%2,9%7,7%11,0%6,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng424396426481355
Tăng trưởng6,9%−6,9%−11,5%35,5%
LNSTtỷ đồng1431292830
Tăng trưởng LN−52,9%4,1%6,6%−8,4%
Biên LN ròng3,4%7,7%6,9%5,7%8,5%

Environmental & Facilities Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EEPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SZE7,40031,22 lần2372,3%1,5%2,5%0,59 lần1,54 lần
MQN18,40020,1%10,7%7,6%1,34 lần1,88 lần
SDV31,00024,0%7,5%7,2%1,04 lần3,20 lần
UDL28,00019,4%14,6%14,3%1,02 lần1,33 lần
MLC26,60030,5%18,7%12,7%1,47 lần1,63 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SZE