SZE

Môi trường Sonadezi ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 2,35%, −5,60 điểm % YoY
Giá
7,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 28.78x
P/B 0.67x
EPS 271
BVPS 11,663
ROE 2.7%
ROA 1.7%
Biên LN 2.3%
Vòng Quay TS 0.70x
Đòn bẩy VCSH 1.61x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SZE ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
407 tỷ
+3,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,35%
−5,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
−69,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
42,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 79.7 83.6 83.3 160.0 97.1 93.8 102.6 98.9 101.2 133.4 108.3 87.2
Tăng trưởng -5% +0% -48% +65% +4% -9% +4% -2% -24% +23% +24%
LNST 2.6 4.3 -1.9 4.6 7.4 10.3 6.3 7.2 6.8 7.0 8.0 7.7
Biên LN ròng 3.24% 5.09% -2.25% 2.86% 7.65% 10.96% 6.15% 7.24% 6.75% 5.26% 7.36% 8.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SZE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 10,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 23,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 2,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,5% = 7,9% × 0,63 × 1,71
2026Q1 2,7% = 2,3% × 0,70 × 1,61

ROE giảm từ 8,5% xuống 2,7% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,3% -5,6pp Vòng quay TS: 0,70x +0,08x Đòn bẩy: 1,61x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 2,35%, mất 5,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,35% −5,6 điểm %
Biên gộp 9,98% −6,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,15% +1,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,72% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 67,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 1,9% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 1,88%, mất 5,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,88 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 5,7 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,88% −5,1 điểm %
Biên NOPAT 1,76% −5,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,07 lần +0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 380,8 tỷ −41,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 34,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +57,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +30,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −53,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,5 ngày, số ngày phải thu giảm 15,4 ngày và số ngày phải trả giảm 14,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 120,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +7,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 97,2 ngày −15,4 ngày
Tồn kho 60,9 ngày +7,5 ngày
Phải trả 37,9 ngày −14,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 120,2 ngày +6,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 5,56x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 77,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 31,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 62,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,02x −0,08x
Khả năng trả lãi 5,56x −11,90x
Tiền mặt/Nợ vay 77,1% +37,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 62,7% +28,5 điểm %
CFO/LNST 6,56x +6,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 66,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 62,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −50,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.56x.

Sau khi chi 4,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 58,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 62,7 tỷ +47,2 tỷ
Capex tiền mặt 4,5 tỷ −10,1 tỷ
FCF TTM +58,2 tỷ +57,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 42,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,02 lần.

Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,08 lần xuống 0,02x và khả năng trả lãi duy trì ở mức 5,56x.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 6,56 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 42,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 2,35% và giảm 5,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
424.0 396.4 425.9 481.2 355.2
Giá vốn hàng bán
378.0 333.8 366.3 424.2 0.0
Lợi nhuận gộp
46.0 62.6 59.6 57.0 52.3
Chi phí tài chính
1.6 2.3 3.1 3.6 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.2 29.4 28.0 27.3 -26.1
Lợi nhuận hoạt động
15.8 35.9 35.2 30.7 31.9
Lợi nhuận trước thuế
16.9 39.7 37.2 35.2 37.5
Lợi nhuận sau thuế
14.4 30.6 29.4 27.5 30.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.4 30.6 29.4 27.5 30.0
EPS cơ bản
410.00 870.00 832.00 781.00 853.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MQN, SDV, UDL, MLC, USD, EGL, BRS, HEP, BTU, MTH, UPC, MTV, MPY, DNE, NUE, UMC, BMD, MDA, UCT, QNU, MQB, MND, THU, NAU, MBN, VLP, MTL, MTB, UTT, DUS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.