01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 44,000
- P/E
- 5,90 lần
- P/B
- 1,53 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SZB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 7,459
- BVPS
- 28,773
- ROE
- 27,9%
- ROA
- 11,9%
- Biên LN
- 38,7%
- Vòng Quay TS
- 0,31 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,33 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 133 | 130 | 211 | 104 | 107 | 101 | 116 | 94 |
| Tăng trưởng | 2,1% | −38,4% | 103,4% | −2,6% | 5,8% | −13,2% | 23,9% | −19,2% |
| YoY | 24,5% | 29,1% | 82,1% | 10,9% | −8,0% | −50,0% | 13,4% | 7,9% |
| LNSTtỷ đồng | 54 | 41 | 101 | 28 | 40 | 33 | 24 | 26 |
| Tăng trưởng LN | 29,4% | −58,8% | 263,4% | −31,1% | 22,4% | 39,5% | −8,1% | −39,2% |
| YoY LN | 33,3% | 26,2% | 327,7% | 8,2% | −4,5% | −68,8% | −2,8% | 8,1% |
| Biên LN ròng | 40,5% | 31,9% | 47,8% | 26,7% | 37,8% | 32,7% | 20,3% | 27,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 522 | 527 | 383 | 361 | 341 |
| Tăng trưởng | −0,9% | 37,7% | 5,9% | 5,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 202 | 197 | 116 | 107 | 105 |
| Tăng trưởng LN | 2,6% | 69,0% | 9,0% | 1,9% | |
| Biên LN ròng | 38,6% | 37,3% | 30,4% | 29,6% | 30,7% |
04
So sánh cùng ngành
Industrial Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SZB44,000 | 5,90 lần | 1,53 lần | 7,459 | 28,773 | 27,9% | 11,9% | 38,7% | 0,31 lần | 2,33 lần |
| BCM39,200 | 20,19 lần | 1,81 lần | 1,942 | 21,694 | 9,8% | 3,6% | 50,9% | 0,07 lần | 2,73 lần |
| IDC33,900 | 6,08 lần | 1,46 lần | 5,575 | 23,268 | 26,7% | 10,1% | 24,7% | 0,41 lần | 2,65 lần |
| KBC26,000 | 20,44 lần | 0,91 lần | 1,272 | 28,664 | 4,5% | 1,7% | 24,3% | 0,07 lần | 2,74 lần |
| SNZ22,000 | 9,92 lần | 0,67 lần | 2,218 | 33,039 | 7,7% | 4,1% | 15,8% | 0,26 lần | 1,89 lần |
Đọc sâu hơn