01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 3,800
- P/E
- 2,35 lần
- P/B
- 0,20 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SDT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,614
- BVPS
- 19,186
- ROE
- 8,5%
- ROA
- 3,5%
- Biên LN
- 8,2%
- Vòng Quay TS
- 0,42 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,45 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 280 | 122 | 231 | 210 | 196 | 138 | 342 | 307 |
| Tăng trưởng | 128,5% | −46,9% | 10,1% | 7,0% | 42,2% | −59,7% | 11,1% | 31,9% |
| YoY | 42,9% | −11,1% | −32,5% | −31,8% | −16,0% | −1,7% | 3,9% | 110,8% |
| LNSTtỷ đồng | 6 | 2 | 49 | 11 | 3 | −1 | 24 | 9 |
| Tăng trưởng LN | 155,8% | −95,3% | 336,1% | 318,1% | −516,5% | −102,7% | 156,6% | −277,5% |
| YoY LN | 117,9% | −454,8% | 106,0% | 21,2% | −151,4% | −146,1% | 219,3% | 634,0% |
| Biên LN ròng | 2,1% | 1,9% | 21,2% | 5,4% | 1,4% | −0,5% | 7,0% | 3,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 775 | 1.022 | 703 | 445 | 1.075 |
| Tăng trưởng | −24,1% | 45,5% | 58,0% | −58,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 62 | −4 | −5 | −16 | −14 |
| Tăng trưởng LN | −1578,2% | −15,1% | −68,2% | 13,2% | |
| Biên LN ròng | 8,1% | −0,4% | −0,7% | −3,5% | −1,3% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SDT3,800 | 2,35 lần | 0,20 lần | 1,614 | 19,186 | 8,5% | 3,5% | 8,2% | 0,42 lần | 2,45 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn