iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Construction & Engineering

SDT

CTCP Sông Đà 10

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
3,800
P/E
2,35 lần
P/B
0,20 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SDT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,614
BVPS
19,186
ROE
8,5%
ROA
3,5%
Biên LN
8,2%
Vòng Quay TS
0,42 lần
Đòn bẩy VCSH
2,45 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng280122231210196138342307
Tăng trưởng128,5%−46,9%10,1%7,0%42,2%−59,7%11,1%31,9%
YoY42,9%−11,1%−32,5%−31,8%−16,0%−1,7%3,9%110,8%
LNSTtỷ đồng6249113−1249
Tăng trưởng LN155,8%−95,3%336,1%318,1%−516,5%−102,7%156,6%−277,5%
YoY LN117,9%−454,8%106,0%21,2%−151,4%−146,1%219,3%634,0%
Biên LN ròng2,1%1,9%21,2%5,4%1,4%−0,5%7,0%3,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng7751.0227034451.075
Tăng trưởng−24,1%45,5%58,0%−58,6%
LNSTtỷ đồng62−4−5−16−14
Tăng trưởng LN−1578,2%−15,1%−68,2%13,2%
Biên LN ròng8,1%−0,4%−0,7%−3,5%−1,3%

Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SDT3,8002,35 lần0,20 lần1,61419,1868,5%3,5%8,2%0,42 lần2,45 lần
VCG15,1502,41 lần0,79 lần6,28619,22234,5%14,2%24,9%0,57 lần2,43 lần
SJG20,0005,22 lần0,83 lần3,82823,98714,2%6,3%22,5%0,28 lần2,27 lần
PC118,6006,39 lần0,84 lần2,91222,26713,9%5,0%9,5%0,53 lần2,77 lần
CTD62,4008,89 lần0,74 lần7,02284,6468,5%2,3%2,3%1,01 lần3,67 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SDT