iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Renewable Electricity

SD9

CTCP Sông Đà 9

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
10,400
P/E
9,54 lần
P/B
0,42 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SD9

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,090
BVPS
24,720
ROE
4,4%
ROA
2,2%
Biên LN
7,1%
Vòng Quay TS
0,32 lần
Đòn bẩy VCSH
1,97 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng103100198124986810397
Tăng trưởng2,6%−49,4%60,5%25,6%45,6%−34,5%6,5%−17,3%
YoY4,5%48,5%92,1%27,5%−16,0%−39,7%−54,4%−17,7%
LNSTtỷ đồng2114123151167
Tăng trưởng LN46,3%2307,6%−97,5%51,6%41,2%94,7%−19,7%−63,2%
YoY LN35,3%30,6%−89,4%234,5%−18,9%−35,3%−30,3%−56,3%
Biên LN ròng20,3%14,3%0,3%19,0%15,7%16,2%5,5%7,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng488427505574572
Tăng trưởng14,3%−15,5%−12,0%0,4%
LNSTtỷ đồng4948384436
Tăng trưởng LN1,9%26,0%−12,4%21,1%
Biên LN ròng10,1%11,4%7,6%7,7%6,3%

Renewable Electricity

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SD910,4009,54 lần0,42 lần1,09024,7204,4%2,2%7,1%0,32 lần1,97 lần
REE45,8509,71 lần1,11 lần4,72341,22210,7%6,7%25,6%0,26 lần1,59 lần
GEG11,80013,00 lần0,66 lần90817,9445,9%2,6%15,1%0,17 lần2,31 lần
DNH51,00018,33 lần3,88 lần2,78213,15821,7%16,5%48,1%0,34 lần1,32 lần
VSH41,30010,43 lần1,91 lần3,95821,57718,5%11,3%39,4%0,29 lần1,65 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SD9