01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 500,000
- P/E
- 71,428,57 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PXI
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 7
- ROE
- 0,2%
- ROA
- 0,1%
- Biên LN
- 0,9%
- Vòng Quay TS
- 0,09 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,26 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 4 | 10 | 10 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng | −56,0% | −0,1% | 197,7% | 134,6% | 259,1% | −62,3% | −22,7% | 63,5% |
| YoY | 206,8% | 2404,8% | 846,5% | 145,8% | 71,3% | −74,5% | −33,4% | −95,0% |
| LNSTtỷ đồng | −0 | −1 | 2 | −0 | −1 | −0 | 3 | −1 |
| Tăng trưởng LN | −42,2% | −142,6% | −608,3% | −39,6% | 62,5% | −110,5% | −511,1% | −13,7% |
| YoY LN | −24,4% | 112,6% | −47,9% | −57,8% | −39,8% | −71,6% | −183,1% | −81,5% |
| Biên LN ròng | −10,6% | −8,1% | 19,0% | −11,1% | −43,2% | −95,4% | 344,6% | −64,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 15 | 5 | 30 | 8 | 8 |
| Tăng trưởng | 214,9% | −84,8% | 300,1% | −8,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 0 | −19 | −5 | −50 |
| Tăng trưởng LN | 36,2% | −101,9% | 296,6% | −90,2% | |
| Biên LN ròng | 3,5% | 8,0% | −63,7% | −64,2% | −603,5% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | EPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PXI500,000 | 71,428,57 lần | 7 | 0,2% | 0,1% | 0,9% | 0,09 lần | 2,26 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 6,286 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 3,828 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 2,912 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 7,022 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn