iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Fertilizers & Agricultural Chemicals

PSE

CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
9,300
P/E
7,48 lần
P/B
0,63 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PSE

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,244
BVPS
14,708
ROE
8,0%
ROA
3,3%
Biên LN
0,4%
Vòng Quay TS
8,70 lần
Đòn bẩy VCSH
2,41 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.2771.0957377341.369771718857
Tăng trưởng16,6%48,6%0,3%−46,4%77,6%7,3%−16,2%−7,5%
YoY−6,7%42,1%2,6%−14,3%47,8%19,6%12,5%−8,1%
LNSTtỷ đồng74549485
Tăng trưởng LN55,6%−8,7%28,7%−60,3%109,6%−45,1%76,5%2,8%
YoY LN−27,3%−2,1%−41,1%−19,2%108,8%119,3%−539,8%−18,8%
Biên LN ròng0,5%0,4%0,6%0,5%0,7%0,6%1,1%0,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng3.6103.1453.1373.7493.101
Tăng trưởng14,8%0,3%−16,3%20,9%
LNSTtỷ đồng2219122156
Tăng trưởng LN13,9%56,8%−43,4%−61,9%
Biên LN ròng0,6%0,6%0,4%0,6%1,8%

Fertilizers & Agricultural Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PSE9,3007,48 lần0,63 lần1,24414,7088,0%3,3%0,4%8,70 lần2,41 lần
DCM33,9007,94 lần1,56 lần4,26821,72023,6%12,9%13,2%0,98 lần1,84 lần
DPM21,2009,09 lần1,25 lần2,33116,97815,2%9,6%9,0%1,07 lần1,59 lần
DDV16,7004,15 lần1,12 lần4,02314,93128,8%19,7%9,1%2,17 lần1,46 lần
BFC59,00014,45 lần1,87 lần4,08431,51315,5%6,4%2,7%2,36 lần2,41 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PSE