01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 29,900
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PRE
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- TỶ LỆ BỒI THƯỜNG
- 49,1%
- TỶ LỆ CHI PHÍ
- 112,4%
- ROE
- 15,8%
- EPS
- 2.568
- BVPS
- 17.259
- ĐÒN BẨY
- 3,69 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHÍ BẢO HIỂM THUẦNtỷ đồng | 467 | 395 | 317 | 317 | 395 | 393 | 196 | 278 |
| Tăng trưởng | 18,2% | 0,5% | 61,8% | 13,8% | 28,3% | 22,5% | ||
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾtỷ đồng | 79 | 101 | 55 | 116 | 63 | 64 | 89 | 35 |
| Biên LNTT | 17,0% | 25,5% | 17,4% | 36,5% | 15,9% | 16,3% | 45,4% | 12,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| PHÍ BẢO HIỂM THUẦNtỷ đồng | 1.421 | 1.102 |
| Tăng trưởng | 28,9% | |
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾtỷ đồng | 301 | 240 |
| Biên LNTT | 21,2% | 21,8% |
04
So sánh cùng ngành
Reinsurance
Kỳ 2026Q2
| Mã | TỶ LỆ BỒI THƯỜNG | TỶ LỆ CHI PHÍ | ROE | EPS | BVPS | ĐÒN BẨY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PRE29,900 | 49,1% | 112,4% | 15,8% | 2.568 | 17.259 | 3,69 lần |
| VNR17,900 | 45,2% | 119,8% | 11,4% | 2.143 | 21.032 | 1,47 lần |
Đọc sâu hơn