01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 6,900
- P/E
- 3,66 lần
- P/B
- 0,38 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PPY
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,885
- BVPS
- 17,963
- ROE
- 11,1%
- ROA
- 5,3%
- Biên LN
- 0,3%
- Vòng Quay TS
- 16,49 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,09 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.089 | 1.323 | 1.050 | 1.026 | 1.038 | 1.016 | 885 | 1.023 |
| Tăng trưởng | 57,9% | 26,0% | 2,3% | −1,1% | 2,2% | 14,8% | −13,5% | −22,3% |
| YoY | 101,3% | 30,2% | 18,6% | 0,4% | −21,1% | −17,8% | −26,7% | −5,5% |
| LNSTtỷ đồng | 10 | 8 | −2 | 2 | 1 | 1 | 5 | −0 |
| Tăng trưởng LN | 19,2% | −477,0% | −244,0% | 10,7% | 124,8% | −87,6% | −1391,6% | −111,4% |
| YoY LN | 615,9% | 1250,5% | −144,3% | −497,6% | −59,1% | −82,3% | 417,3% | −107,7% |
| Biên LN ròng | 0,5% | 0,6% | −0,2% | 0,1% | 0,1% | 0,1% | 0,6% | −0,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 4.130 | 4.460 | 4.415 | 4.238 | 2.030 |
| Tăng trưởng | −7,4% | 1,0% | 4,2% | 108,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 12 | 11 | 25 | 17 |
| Tăng trưởng LN | −88,7% | 8,2% | −57,1% | 46,3% | |
| Biên LN ròng | 0,0% | 0,3% | 0,2% | 0,6% | 0,8% |
04
So sánh cùng ngành
Oil & Gas Refining & Marketing
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PPY6,900 | 3,66 lần | 0,38 lần | 1,885 | 17,963 | 11,1% | 5,3% | 0,3% | 16,49 lần | 2,09 lần |
| BSR28,700 | 7,10 lần | 1,93 lần | 4,040 | 14,850 | 30,0% | 20,7% | 11,1% | 1,87 lần | 1,45 lần |
| PLX35,100 | 14,28 lần | 1,56 lần | 2,458 | 22,532 | 11,3% | 3,7% | 0,8% | 4,57 lần | 3,06 lần |
| OIL12,900 | 22,28 lần | 1,11 lần | 579 | 11,659 | 5,1% | 1,3% | 0,3% | 4,65 lần | 3,92 lần |
| CCI16,300 | 8,01 lần | 1,16 lần | 2,036 | 14,023 | 13,9% | 3,7% | 10,1% | 0,37 lần | 3,73 lần |
Đọc sâu hơn